是非 [Thị Phi]

ぜひ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Trạng từ

chắc chắn; không thể thiếu

JP: 「キャッチボールしようか」「よし、是非ぜひやろう」

VI: "Chúng ta ném bóng nhé?" "Ừ, chắc chắn là phải thử."

Danh từ chung

đúng và sai; ưu và nhược điểm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

是非ぜひどうぞ。
Xin mời.
それが是非ぜひしい。
Tôi thực sự muốn có nó.
是非ぜひかれいたいわ。
Tôi thực sự muốn gặp anh ấy.
是非ぜひそうしたいですね。
Tôi thực sự muốn làm như vậy.
あなたの助言じょげん是非ぜひとも必要ひつようだ。
Lời khuyên của bạn là cần thiết.
是非ぜひパーティーへおこしください。
Xin hãy đến dự tiệc nhé.
パーティーには是非ぜひうかがいたくぞんじます。
Tôi rất muốn đến dự bữa tiệc.
是非ぜひともそうしてください。
Xin hãy làm như vậy.
是非ぜひ、ごらんになってください。
Hãy xem nhé.
あなたの迅速じんそく返事へんじ是非ぜひとも必要ひつようです。
Tôi rất cần một câu trả lời nhanh từ bạn.

Hán tự

Từ liên quan đến 是非

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 是非
  • Cách đọc: ぜひ
  • Loại từ: Trạng từ; Danh từ
  • Độ khó (ước lượng JLPT): N3
  • Nghĩa khái quát: Trạng từ: nhất định, xin mời (tha thiết). Danh từ: điều đúng sai; phải trái.
  • Lĩnh vực: hội thoại, kinh doanh (lịch sự); triết/đạo đức (danh từ đúng-sai)
  • Cụm thường gặp: 是非とも/是非ご参加ください/是非の問題/是非を論じる/手段の是非

2. Ý nghĩa chính

- Trạng từ “rất mong/nhất định”: Dùng khi mời, đề nghị, bày tỏ mong muốn lịch sự. Ví dụ: 是非来てください (nhất định hãy đến).
- Danh từ “đúng sai, phải trái”: Bàn về tính đúng/không đúng của hành vi, chính sách. Ví dụ: 手段の是非 (đúng sai của phương cách).

3. Phân biệt

  • 是非 (trạng từ): sắc thái mời mọc, tha thiết trong giao tiếp. Trang trọng hơn どうしても và khác 必ず.
  • ぜひとも: nhấn mạnh hơn, rất lịch sự trong thư từ: 是非ともご検討ください.
  • 必ず: “chắc chắn/sớm muộn sẽ” (tính tất yếu), không có sắc thái lời mời.
  • どうしても: “bằng mọi giá/dù thế nào” (ý chí mạnh, đôi khi bi lụy), không dùng như lời mời.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Lời mời/đề nghị: 是非〜してください/是非お越しください.
  • Thư từ kinh doanh: 是非ともご参加賜りますようお願い申し上げます (rất trang trọng).
  • Nghĩa danh từ: 是非を論じる/手段の是非を問う.
  • Lưu ý: Tránh dùng 是非 như từ khẳng định “chắc chắn sẽ xảy ra” (đó là 必ず).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
ぜひとも Biến thể nhất định (nhấn mạnh) Trang trọng, tha thiết hơn
必ず Gần nghĩa chắc chắn Tính tất yếu, không phải lời mời
どうしても Gần nghĩa (ý chí) dù thế nào đi nữa Ý chí cá nhân mạnh, khác sắc thái lịch sự
賛否 Liên quan (danh từ) tán thành hay phản đối Không đồng nhất với 是非 (đúng-sai)
可否 Liên quan (danh từ) chấp nhận hay không Dùng trong phê duyệt, thủ tục
正否 Đồng nghĩa (danh từ) đúng hay sai Từ Hán học, trang trọng

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (ゼ): điều đúng, phải.
  • (ヒ): điều sai, không đúng.
  • Ghép: 是非 = đúng và sai → vừa là “đúng–sai”, vừa chuyển nghĩa thành trạng từ “nhất định (xin mời)”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi mời/đề nghị, 是非 tạo cảm giác thân thiện mà vẫn lịch sự. Trong email, “是非ご検討ください” mềm hơn “必ず来てください”. Nghĩa danh từ “đúng–sai” thường đi với động từ tri nhận như 問う/論じる/判断する.

8. Câu ví dụ

  • 明日のイベントに是非来てください。
    Ngày mai nhất định hãy đến sự kiện nhé.
  • 機会があれば是非訪れてみたい。
    Nếu có dịp tôi rất muốn ghé thăm.
  • ご検討の上、是非ご参加ください。
    Sau khi cân nhắc, xin nhất định tham gia.
  • 今度是非一緒に食事しましょう。
    Lần tới nhất định cùng đi ăn nhé.
  • お時間が合えば是非お越しください。
    Nếu thu xếp được, xin nhất định ghé qua.
  • この提案の是非を社内で議論する。
    Thảo luận về đúng sai của đề xuất này trong nội bộ.
  • 手段の是非を問わず結果だけを追うべきではない。
    Không nên chỉ chạy theo kết quả mà bỏ qua đúng sai của phương cách.
  • ご都合の良い日時で、是非面談させてください。
    Xin hãy cho phép nhất định được phỏng vấn vào thời gian thuận tiện.
  • 今回は難しいですが、次回は是非挑戦したいです。
    Lần này khó, nhưng lần sau tôi nhất định muốn thử.
  • 最終判断は社会的な是非を踏まえて下してください。
    Xin đưa ra quyết định cuối cùng dựa trên đúng–sai theo góc nhìn xã hội.
💡 Giải thích chi tiết về từ 是非 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?