憂慮 [Ưu Lự]

ゆうりょ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

lo lắng; lo ngại

Hán tự

Từ liên quan đến 憂慮

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 憂慮
  • Cách đọc: ゆうりょ
  • Loại từ: Danh từ / động từ 憂慮する
  • Độ trang trọng: Rất trang trọng (báo chí, công văn, nghiên cứu)
  • Sắc thái: Quan ngại sâu sắc, lo lắng mang tính phân tích/đánh giá tình hình
  • Cụm thường gặp: 〜を憂慮する〜が憂慮される憂慮すべき事態

2. Ý nghĩa chính

憂慮 nghĩa là “quan ngại, lo lắng sâu sắc” về một vấn đề có tác động tiêu cực tiềm ẩn đối với xã hội/tổ chức/cộng đồng. Thường dùng trong ngôn ngữ chính luận hơn là đời thường.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 心配: lo lắng đời thường, cá nhân. 憂慮 trang trọng và khách quan hơn.
  • 懸念: quan ngại; gần nghĩa với 憂慮, nhưng 憂慮 nghe “nặng” và “nghiêm trọng” hơn.
  • 危惧: lo sợ điều xấu sẽ xảy ra; sắc thái “nguy cơ” mạnh, thiên về dự cảm xấu.
  • Thể bị động 〜が憂慮される rất thường gặp trong tin tức để giữ giọng văn trung lập.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 政府は少子化の進行を憂慮している/環境悪化が憂慮される憂慮すべき状況
  • Lĩnh vực: chính trị, kinh tế, y tế, giáo dục, môi trường, an ninh.
  • Sắc thái: phân tích, cảnh báo, đề xuất biện pháp.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
懸念 Đồng nghĩa gần Quan ngại Trung tính hơn một chút
危惧 Liên quan Lo sợ nguy cơ Nhấn mạnh rủi ro
心配 Phân biệt Lo lắng Đời thường, chủ quan
不安 Liên quan Bất an Cảm xúc cá nhân
安心 Đối nghĩa An tâm Trái nghĩa trực tiếp
楽観 Đối nghĩa Lạc quan Trái với giọng cảnh báo

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 憂(ゆう): u sầu, lo buồn.
  • 慮(りょ): suy xét, cân nhắc.
  • Tổ hợp nghĩa: “lo lắng sau khi đã suy xét cẩn thận” → quan ngại sâu sắc.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết báo cáo, dùng 〜が憂慮される để giữ lập trường khách quan; nếu cần đề xuất, nối tiếp bằng 「ため、早急な対応が求められる」. Tránh lạm dụng trong email đời thường, thay bằng 心配・不安 để tự nhiên hơn.

8. Câu ví dụ

  • 専門家は少子化の進行を憂慮している。
    Các chuyên gia đang quan ngại về đà gia tăng già hóa - ít trẻ em.
  • この地域では治安の悪化が憂慮される。
    Tình trạng trị an xấu đi ở khu vực này đang đáng quan ngại.
  • 学校は生徒のメンタルヘルスを憂慮して対策を講じた。
    Nhà trường quan ngại sức khỏe tinh thần của học sinh nên đã áp dụng biện pháp.
  • 物価高が家計に与える影響は憂慮すべきだ。
    Tác động của giá cả tăng cao đến hộ gia đình là điều đáng quan ngại.
  • 森の生態系への影響が憂慮されている。
    Ảnh hưởng đến hệ sinh thái rừng đang được lo ngại.
  • 彼の健康状態が憂慮され、入院が決まった。
    Tình trạng sức khỏe của anh ấy đáng lo nên đã quyết định nhập viện.
  • 投資家は政策の不透明さを憂慮している。
    Nhà đầu tư lo ngại về sự thiếu minh bạch trong chính sách.
  • このままでは教員不足がさらに深刻化することが憂慮される。
    Nếu cứ như vậy, tình trạng thiếu giáo viên sẽ nghiêm trọng hơn nữa, điều này đáng quan ngại.
  • 委員会は人権侵害を憂慮し、勧告を出した。
    Ủy ban quan ngại việc xâm phạm nhân quyền và đã đưa ra khuyến nghị.
  • 彼の無関心こそ憂慮すべき問題だ。
    Chính sự thờ ơ của anh ta mới là vấn đề đáng lo.
💡 Giải thích chi tiết về từ 憂慮 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?