後方 [Hậu Phương]
後え [Hậu]
後 [Hậu]
しりえ
Danh từ chung
⚠️Từ lỗi thời (đã cũ)
phía sau; đằng sau
Danh từ chung
⚠️Từ lỗi thời (đã cũ)
phía sau; đằng sau