後ろ [Hậu]

[Hậu]

うしろ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

phía sau

JP: うしろをげてください。

VI: Làm ơn cắt tỉa phần tóc sau.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

うしろをろ。
Nhìn phía sau.
うしろだよ。
Ở sau cái cây kìa.
うしろにいてね。
Hãy ở phía sau tôi.
うしろをかえるな。
Đừng nhìn lại phía sau.
うしろにすわるかも。
Có thể tôi sẽ ngồi phía sau.
わたしはあなたのうしろよ。
Tôi đang ở phía sau bạn.
そのビルのうしろですよ。
Nó ở phía sau tòa nhà đó.
あなたのうしろにいるわ。
Tôi đang ở phía sau bạn đây.
かみうしろになでつけた。
Tôi đã vuốt tóc về phía sau.
すこうしろにがって。
Lùi lại phía sau một chút.

Hán tự

Từ liên quan đến 後ろ

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 後ろ
  • Cách đọc: うしろ
  • Loại từ: Danh từ chỉ vị trí; trạng từ (後ろに/へ, 後ろから)
  • Nghĩa khái quát: phía sau; đằng sau
  • Ví dụ kết hợp: 後ろに, 後ろから, 後ろの席, 後ろ姿, 後ろを向く

2. Ý nghĩa chính

後ろ chỉ vị trí ở phía sau một vật/người hoặc phía sau theo hướng nhìn. Dùng rất thường trong giao tiếp hằng ngày để mô tả không gian, chuyển động và vị trí.

3. Phân biệt

  • 後ろ vs 背中: 背中 là “lưng” (bộ phận cơ thể); 後ろ là vị trí “đằng sau”.
  • 後ろ vs 後方: 同 nghĩa cơ bản, nhưng 後方 trang trọng/kỹ thuật hơn (quân sự, hướng dẫn).
  • 後ろ vs : 裏 là “mặt trái/mặt sau” của vật; 後ろ là vị trí phía sau trong không gian.
  • 後ろ vs : 奥 là “phía trong/sâu vào”; không luôn đồng nghĩa với “đằng sau”.
  • Đối lập: (phía trước).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu cơ bản: Nの後ろに/で, 後ろから, 後ろを向く, 後ろへ下がる.
  • Danh từ bổ nghĩa: 後ろの席, 後ろのドア, 後ろの列.
  • Ngữ cảnh: chỉ dẫn đường, giao thông, lớp học, xếp hàng, miêu tả cảnh.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
Đối nghĩa Phía trước Đối lập trực tiếp với 後ろ.
後方 Đồng nghĩa gần Phía sau (trang trọng) Dùng trong ngôn ngữ kỹ thuật/hướng dẫn.
背中 Liên quan Lưng Bộ phận cơ thể, không phải vị trí.
Liên quan Mặt sau/mặt trái Mặt đối lập với 表 của vật.
Liên quan Phía trong/sâu Không nhất thiết là “đằng sau”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 後: “sau, hậu, muộn”. Âm On: ゴ/コウ; Âm Kun: あと/うし-ろ/のち.
  • ろ: phần kana trong cách đọc うし; đây là từ thuần Nhật hình thành từ cách đọc kun của 後.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi mô tả vị trí, người Nhật thường kết hợp trợ từ linh hoạt: 後ろに (ở phía sau), 後ろから (từ đằng sau), 後ろへ (về phía sau). Lưu ý phân biệt với 裏 khi nói về “mặt sau” của đồ vật phẳng như tờ giấy, áo, thẻ.

8. Câu ví dụ

  • 後ろに人が立っています。
    Có người đang đứng phía sau.
  • 列の後ろに並んでください。
    Hãy xếp ở cuối hàng (phía sau).
  • 教室の後ろの席に座った。
    Tôi ngồi ở dãy ghế phía sau lớp.
  • 後ろから押さないでください。
    Xin đừng đẩy từ phía sau.
  • 彼はふと後ろを振り向いた。
    Anh ấy chợt quay lại nhìn phía sau.
  • 車の後ろに自転車がいる。
    Có chiếc xe đạp ở sau xe ô tô.
  • 入り口は建物の後ろにあります。
    Lối vào ở phía sau tòa nhà.
  • 一歩後ろへ下がってください。
    Xin lùi lại một bước.
  • 犬が後ろをついてくる。
    Con chó đang đi theo phía sau.
  • カバンは椅子の後ろに置いてください。
    Hãy đặt cặp ở phía sau ghế.
💡 Giải thích chi tiết về từ 後ろ được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?