1. Thông tin cơ bản
- Từ: 分裂
- Cách đọc: ぶんれつ
- Loại từ: Danh từ; danh động từ (サ変名詞) — 分裂する
- Ý niệm chung: chia rẽ, rạn nứt; (sinh học) phân bào
- Ngữ vực: chính trị, xã hội, sinh học
- Collocation: 党が分裂する, 内部分裂, 組織の分裂, 細胞分裂, 分裂選挙
2. Ý nghĩa chính
- Chia rẽ, rạn nứt thành các phe phái/nhóm đối lập trong tổ chức, cộng đồng, đảng phái.
- Phân bào trong sinh học: tế bào tách ra thành hai hoặc nhiều tế bào mới (細胞分裂).
3. Phân biệt
- 分裂: tách thành nhiều bộ phận theo hướng xung đột/đối lập hoặc theo cơ chế sinh học (trung hòa về sắc thái khi nói về tế bào).
- 分解: phân giải, tháo rời; không mang ý chia rẽ phe phái.
- 破裂: vỡ tung do áp lực (bóng, ống...).
- 裂ける: bị rách (vải, giấy); thiên về vật lý, không hàm nghĩa tổ chức.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Tổ chức/chính trị: 党が分裂する, 内部分裂, 分裂含み (có nguy cơ rạn nứt).
- Sinh học: 細胞分裂, 減数分裂, 体細胞分裂.
- Sắc thái: tiêu cực khi nói về tổ chức; trung tính trong ngữ cảnh khoa học.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 内部分裂 |
Cụm liên quan |
Chia rẽ nội bộ |
Trong tổ chức/đảng phái |
| 分解 |
Phân biệt |
Phân giải |
Kỹ thuật/hóa học |
| 破裂 |
Phân biệt |
Vỡ tung |
Do áp lực |
| 統合 |
Đối nghĩa |
Hợp nhất |
Ngược lại với chia rẽ |
| 結束 |
Đối nghĩa |
Đoàn kết |
Ngược nghĩa trong bối cảnh tổ chức |
| 細胞分裂 |
Cụm cố định |
Phân bào |
Thuật ngữ sinh học |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 分: On ブン/フン — “phân chia”.
- 裂: On レツ, Kun さ(く)/さ(ける) — “rách, nứt”.
- Ghép nghĩa: “chia” + “rách/nứt” → chia rẽ, rạn nứt; phân bào.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong bài viết chính trị, “分裂含み” hoặc “分裂回避” là cụm quan trọng: báo hiệu rạn nứt tiềm ẩn hay nỗ lực tránh chia rẽ. Ở sinh học, hãy phân biệt “有糸分裂” (nguyên phân) và “減数分裂” (giảm phân) vì ý nghĩa tiến hóa và di truyền khác nhau rõ rệt.
8. Câu ví dụ
- 党内の対立が深まり、ついに分裂した。
Mâu thuẫn trong đảng gia tăng và cuối cùng đã chia rẽ.
- 組織の分裂を避けるために妥協案を示した。
Đưa ra phương án thỏa hiệp để tránh sự rạn nứt của tổ chức.
- 彼らは分裂後、新党を結成した。
Sau khi chia rẽ, họ lập đảng mới.
- 細胞分裂の過程を顕微鏡で観察する。
Quan sát quá trình phân bào bằng kính hiển vi.
- 内分裂が長引けば支持率は下がる。
Nếu chia rẽ nội bộ kéo dài, tỷ lệ ủng hộ sẽ giảm.
- 減数分裂は配偶子形成に不可欠だ。
Giảm phân là không thể thiếu trong hình thành giao tử.
- 会議は分裂含みのまま閉会した。
Cuộc họp khép lại trong tình trạng có nguy cơ chia rẽ.
- グループの分裂を防ぐには透明性が鍵だ。
Để ngăn chia rẽ trong nhóm, tính minh bạch là chìa khóa.
- 原発性の分裂病という表現は現在では「統合失調症」を用いる。
Cụm “分裂病” hiện nay được thay bằng “統合失調症”.
- 二極化が進み社会の分裂が懸念される。
Phân cực gia tăng khiến lo ngại xã hội rạn nứt.