分裂 [Phân Liệt]

ぶんれつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

phân chia

JP: 党派とうはふたつに分裂ぶんれつした。

VI: Đảng đã chia thành hai phe.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

内紛ないふんとう分裂ぶんれつしたもとです。
Nội bộ rối ren là nguyên nhân gây ra sự chia rẽ của đảng.
内部ないぶ分裂ぶんれつしたいえたおれる。
Ngôi nhà chia rẽ từ bên trong sẽ sụp đổ.
そのくに戦争せんそう分裂ぶんれつした。
Quốc gia đó đã bị chia rẽ bởi chiến tranh.
インフレ問題もんだいとう分裂ぶんれつさせた。
Vấn đề lạm phát đã gây ra sự chia rẽ trong đảng.
イングランドはかつて内乱ないらん分裂ぶんれつしたことがあった。
Anh từng bị chia rẽ do nội chiến.
宗教しゅうきょうてき側面そくめんでは、その決定けってい信者しんじゃたちに深刻しんこく分裂ぶんれつをもたらした。
Về mặt tôn giáo, quyết định đó đã gây ra sự chia rẽ nghiêm trọng giữa các tín đồ.
今日きょう若者わかものたちは、自分じぶんにはなにつみもないのに、国際こくさいてきあく感情かんじょうかく破壊はかい脅威きょういによって分裂ぶんれつした世界せかいきている。
Ngày nay, giới trẻ sống trong một thế giới bị chia rẽ bởi thù địch quốc tế và mối đe dọa hủy diệt hạt nhân mặc dù họ không có lỗi lầm gì.

Hán tự

Từ liên quan đến 分裂

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 分裂
  • Cách đọc: ぶんれつ
  • Loại từ: Danh từ; danh động từ (サ変名詞) — 分裂する
  • Ý niệm chung: chia rẽ, rạn nứt; (sinh học) phân bào
  • Ngữ vực: chính trị, xã hội, sinh học
  • Collocation: 党が分裂する, 内部分裂, 組織の分裂, 細胞分裂, 分裂選挙

2. Ý nghĩa chính

- Chia rẽ, rạn nứt thành các phe phái/nhóm đối lập trong tổ chức, cộng đồng, đảng phái.
- Phân bào trong sinh học: tế bào tách ra thành hai hoặc nhiều tế bào mới (細胞分裂).

3. Phân biệt

  • 分裂: tách thành nhiều bộ phận theo hướng xung đột/đối lập hoặc theo cơ chế sinh học (trung hòa về sắc thái khi nói về tế bào).
  • 分解: phân giải, tháo rời; không mang ý chia rẽ phe phái.
  • 破裂: vỡ tung do áp lực (bóng, ống...).
  • 裂ける: bị rách (vải, giấy); thiên về vật lý, không hàm nghĩa tổ chức.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Tổ chức/chính trị: 党が分裂する, 内部分裂, 分裂含み (có nguy cơ rạn nứt).
  • Sinh học: 細胞分裂, 減数分裂, 体細胞分裂.
  • Sắc thái: tiêu cực khi nói về tổ chức; trung tính trong ngữ cảnh khoa học.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
内部分裂 Cụm liên quan Chia rẽ nội bộ Trong tổ chức/đảng phái
分解 Phân biệt Phân giải Kỹ thuật/hóa học
破裂 Phân biệt Vỡ tung Do áp lực
統合 Đối nghĩa Hợp nhất Ngược lại với chia rẽ
結束 Đối nghĩa Đoàn kết Ngược nghĩa trong bối cảnh tổ chức
細胞分裂 Cụm cố định Phân bào Thuật ngữ sinh học

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 分: On ブン/フン — “phân chia”.
  • 裂: On レツ, Kun さ(く)/さ(ける) — “rách, nứt”.
  • Ghép nghĩa: “chia” + “rách/nứt” → chia rẽ, rạn nứt; phân bào.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong bài viết chính trị, “分裂含み” hoặc “分裂回避” là cụm quan trọng: báo hiệu rạn nứt tiềm ẩn hay nỗ lực tránh chia rẽ. Ở sinh học, hãy phân biệt “有糸分裂” (nguyên phân) và “減数分裂” (giảm phân) vì ý nghĩa tiến hóa và di truyền khác nhau rõ rệt.

8. Câu ví dụ

  • 党内の対立が深まり、ついに分裂した。
    Mâu thuẫn trong đảng gia tăng và cuối cùng đã chia rẽ.
  • 組織の分裂を避けるために妥協案を示した。
    Đưa ra phương án thỏa hiệp để tránh sự rạn nứt của tổ chức.
  • 彼らは分裂後、新党を結成した。
    Sau khi chia rẽ, họ lập đảng mới.
  • 細胞分裂の過程を顕微鏡で観察する。
    Quan sát quá trình phân bào bằng kính hiển vi.
  • 分裂が長引けば支持率は下がる。
    Nếu chia rẽ nội bộ kéo dài, tỷ lệ ủng hộ sẽ giảm.
  • 減数分裂は配偶子形成に不可欠だ。
    Giảm phân là không thể thiếu trong hình thành giao tử.
  • 会議は分裂含みのまま閉会した。
    Cuộc họp khép lại trong tình trạng có nguy cơ chia rẽ.
  • グループの分裂を防ぐには透明性が鍵だ。
    Để ngăn chia rẽ trong nhóm, tính minh bạch là chìa khóa.
  • 原発性の分裂病という表現は現在では「統合失調症」を用いる。
    Cụm “分裂病” hiện nay được thay bằng “統合失調症”.
  • 二極化が進み社会の分裂が懸念される。
    Phân cực gia tăng khiến lo ngại xã hội rạn nứt.
💡 Giải thích chi tiết về từ 分裂 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?