解散 [Giải Tán]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
giải tán; tan rã
JP: 警察は、群衆を解散させた。
VI: Cảnh sát đã giải tán đám đông.
JP: 会は八時に解散した。
VI: Cuộc họp đã giải tán lúc tám giờ.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
giải thể; tan rã
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
giải tán (quốc hội)
JP: 首相は国会を解散した。
VI: Thủ tướng cho giải tán phiên họp Quốc hội.