1. Thông tin cơ bản
- Từ: 買収
- Cách đọc: ばいしゅう
- Loại từ: danh từ; danh từ + する (買収する)
- Nghĩa ngắn: **mua chuộc; thâu tóm/mua lại (doanh nghiệp)**
- Lĩnh vực: kinh tế, pháp luật, chính trị, báo chí
- JLPT: khoảng N1 (thường gặp trong tin tức, bài đọc chuyên đề)
2. Ý nghĩa chính
- Nghĩa 1: **Mua chuộc** người khác bằng tiền bạc hay lợi ích để họ hành động theo ý mình (ví dụ: 選挙の買収: mua chuộc trong bầu cử).
- Nghĩa 2: **Thâu tóm/mua lại doanh nghiệp** trong bối cảnh M&A (ví dụ: 企業の買収: mua lại công ty).
Hai nghĩa này đều có cốt lõi là “dùng tiền/lợi ích để ‘thu’ về sự kiểm soát hay hành vi”. Nghĩa 1 mang sắc thái tiêu cực/phi pháp; nghĩa 2 là thuật ngữ trung tính trong kinh doanh.
3. Phân biệt
- 買収 vs 賄賂(わいろ): **賄賂** là “hối lộ” (đưa tiền trái phép), mang tính hành vi; **買収** rộng hơn, nói cả kết quả “bị mua chuộc”. Trong pháp lý, “買収” thường xuất hiện trong cụm như **選挙買収**.
- 買収 vs 買い取り: **買い取り** là “mua lại (hàng hóa/tài sản)” nói chung, không nhấn mạnh quyền kiểm soát. **買収** trong kinh doanh nhấn mạnh **giành quyền sở hữu/kiểm soát doanh nghiệp**.
- 吸収合併 vs 買収: **吸収合併** là sáp nhập theo hình thức “hấp thụ”; **買収** chỉ riêng hành vi mua lại cổ phần/khống chế, có thể dẫn đến sáp nhập.
- 友好的買収 vs 敵対的買収: **友好的** có sự đồng thuận của bên bị mua; **敵対的** trái ý ban lãnh đạo/bên bị mua.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp: 企業を買収する/株式を買収する/選挙で有権者を買収する/買収工作/買収防衛策(対抗策)
- Ngữ cảnh: báo kinh tế, tin M&A, phóng sự điều tra, án tham nhũng. Khi dùng theo nghĩa “mua chuộc”, sắc thái **tiêu cực và có thể bất hợp pháp**; khi dùng trong M&A, sắc thái **trung tính, chuyên môn**.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 賄賂 |
liên quan/gần nghĩa |
hối lộ |
Hành vi đưa/nhận hối lộ; thiên về nghĩa phi pháp. |
| 買い取り |
gần nghĩa |
mua lại (hàng hóa/tài sản) |
Không bao hàm ý giành quyền kiểm soát công ty. |
| 企業買収(M&A) |
liên quan |
mua lại doanh nghiệp |
Thuật ngữ chuyên ngành tài chính. |
| 吸収合併 |
liên quan |
sáp nhập kiểu hấp thụ |
Giai đoạn/sản phẩm sau mua lại. |
| 敵対的買収 |
biến thể |
thâu tóm thù địch |
Không được ban lãnh đạo mục tiêu ủng hộ. |
| 友好的買収 |
biến thể |
mua lại thân thiện |
Có sự đồng thuận đôi bên. |
| 売却 |
đối nghĩa (trong giao dịch) |
bán, thoái vốn |
Hành động ngược với mua lại. |
| 買収防衛策 |
liên quan |
biện pháp chống thâu tóm |
Poison pill, v.v. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
買(バイ: mua) + 収(シュウ: thu, nhận) → “mua để thu về, giành lấy”. Âm On: ばい + しゅう → ばいしゅう.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong báo chí Nhật, chỉ cần thấy ngữ cảnh “企業—, 株式—, TOB” thì hiểu ngay là nghĩa M&A; còn đi cùng “選挙, 贈賄, 収賄, 工作” thì ngầm định nghĩa “mua chuộc”. Khi dịch, nên cân nhắc bối cảnh để chọn “mua chuộc” hay “mua lại/thâu tóm”.
8. Câu ví dụ
- 大手企業がベンチャー企業を買収した。
Tập đoàn lớn đã thâu tóm công ty khởi nghiệp.
- 彼は選挙で有権者を買収したとして逮捕された。
Anh ta bị bắt vì bị cho là mua chuộc cử tri trong bầu cử.
- 敵対的買収に対抗するため、防衛策を導入した。
Họ áp dụng biện pháp phòng vệ để chống thâu tóm thù địch.
- 株式の公開
買付(TOB)は事実上の買収開始を意味する。
Đấu giá chào mua công khai cổ phiếu (TOB) thực chất báo hiệu khởi đầu việc thâu tóm.
- 同業他社の買収でシェア拡大を狙う。
Nhắm mở rộng thị phần bằng cách mua lại công ty cùng ngành.
- 汚職事件は組織的な買収工作に発展した。
Vụ tham nhũng đã leo thang thành chiến dịch mua chuộc có tổ chức.
- この案件は友好的買収として合意に至った。
Thương vụ này đã đạt được thỏa thuận dưới dạng mua lại thân thiện.
- 当局は買収疑惑の有無を捜査している。
Nhà chức trách đang điều tra xem có nghi án mua chuộc hay không.
- 資金調達が順調なら、海外企業の買収も視野に入る。
Nếu huy động vốn thuận lợi, việc mua lại doanh nghiệp nước ngoài cũng nằm trong tầm ngắm.
- 倫理規定は職員の買収を厳しく禁じている。
Bộ quy tắc đạo đức nghiêm cấm việc mua chuộc nhân viên.