1. Thông tin cơ bản
- Từ: 買う(かう)
- Loại từ: Động từ nhóm 1 (五段動詞)
- Nghĩa khái quát: mua; chuốc lấy/chuốc về; đánh giá cao
- Dạng liên quan: 買い(danh từ gốc)、買い物、買い手、買い上げ、買い取る
2. Ý nghĩa chính
1) Mua (hàng hóa/dịch vụ): Hành vi chi tiền để sở hữu hay sử dụng thứ gì.
2) Chuốc lấy/nhận về mình (nghĩa bóng): 恨みを買う・反感を買う・批判を買う (chuốc oán, chuốc ác cảm, hứng chỉ trích).
3) Đánh giá cao/đánh giá năng lực: 才能を買う・努力を買う (đánh giá cao tài năng/nỗ lực).
4) Tình nguyện nhận việc khó: 面倒を買って出る (xung phong nhận việc rắc rối).
3. Phân biệt
- 買う vs 飼う: Đều đọc かう nhưng 買う=mua; 飼う=nuôi (thú cưng).
- 買う vs 購入する: 購入する trang trọng/viết; 買う thân mật, thường ngày.
- 買う vs 仕入れる: 仕入れる là “nhập hàng” (mua với tư cách nhà bán buôn/cửa hàng).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc cơ bản: Nを買う (買い物をする, チケットを買う).
- Nghĩa bóng tiêu cực: 人の反感を買う・恨みを買う・批判を買う.
- Nghĩa “đánh giá cao”: 彼の実力を買う.
- Thành ngữ: 時間をお金で買う (dùng tiền để tiết kiệm thời gian), 面倒を買って出る.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 購入する | Đồng nghĩa trang trọng | Mua | Văn viết, công việc |
| 手に入れる | Gần nghĩa | Có được | Không nhất thiết phải mua |
| 仕入れる | Liên quan | Nhập hàng | Ngữ cảnh kinh doanh |
| 売る | Đối nghĩa | Bán | Hành vi ngược lại |
| 買い物 | Liên quan | Mua sắm | Danh từ hoạt động |
| 買い手 | Liên quan | Bên mua | Đối lập với 売り手 |
| 評価する | Gần nghĩa (nghĩa 3) | Đánh giá | Trung tính, không hàm “mua” |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 買(バイ・かう): “mua”; hình thành từ 罒 + 貝 (vật quý), gợi ý “trả vật quý để lấy thứ khác”.
- Dạng liên hợp: 買い物(mua sắm), 買い手(bên mua), 買い取る(mua lại/thu mua).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tiếng Nhật, 買う rất giàu sắc thái ẩn dụ. Khi nghe “彼の誠実さを買う”, đừng dịch sát thành “mua sự chân thành”, mà hiểu là “đánh giá cao”. Ngược lại, “反感を買う” là chuốc ác cảm; nếu dịch “mua ác cảm” sẽ gây khó hiểu trong tiếng Việt thường ngày.
8. Câu ví dụ
- 駅で明日の分の切符を買う。
Tôi mua vé cho ngày mai ở ga.
- セール中に靴を安く買うことができた。
Tôi đã mua được giày với giá rẻ trong đợt giảm giá.
- 無神経な発言は人の反感を買う。
Phát ngôn vô tâm sẽ chuốc lấy ác cảm của người khác.
- 彼の努力は皆に買うところだ。
Nỗ lực của anh ấy được mọi người đánh giá cao.
- 彼女の才能を高く買う。
Tôi đánh giá cao tài năng của cô ấy.
- そのやり方は批判を買う恐れがある。
Cách làm đó có nguy cơ hứng chỉ trích.
- 時間をお金で買う発想も大切だ。
Tư duy dùng tiền để mua thời gian cũng quan trọng.
- 面倒を買うって言って、彼が全部引き受けた。
Anh ấy nói sẽ xung phong nhận việc rắc rối hết.
- お土産を買うために早めに空港へ行く。
Tôi đến sân bay sớm để mua quà.
- 不用意な一言で彼の恨みを買うことになった。
Chỉ vì một câu lỡ lời mà tôi chuốc lấy oán giận của anh ấy.