買取 [Mãi Thủ]

買い取り [Mãi Thủ]

買取り [Mãi Thủ]

かいとり
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000
Độ phổ biến từ: Top 27000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

mua; mua lại

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

mua đồ cũ như một công ty; đổi hàng; mua lại

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

mua theo chính sách không hoàn trả

Danh từ chung

thanh toán một lần; phí cố định

Hán tự

Từ liên quan đến 買取

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 買い取り(かいとり)<cũng viết: 買取>
  • Loại từ: Danh từ; Danh động từ(〜を買い取りする);động từ gốc: 買い取る
  • Nghĩa khái quát: thu mua/mua lại, mua đứt
  • Lĩnh vực hay gặp: cửa hàng đồ cũ, vé/phiếu quà tặng, nghệ thuật, nông sản, doanh nghiệp

2. Ý nghĩa chính

1) Thu mua/mua lại: Cửa hàng hoặc tổ chức mua đứt hàng hóa, tài sản từ cá nhân/doanh nghiệp (ví dụ: 中古品の買い取り).

2) Mua đứt theo giá định: Nhấn “mua và sở hữu” (không phải cho mượn hay ký gửi). Đi kèm: 買い取り価格・買い取り額・買い取り条件.

3. Phân biệt

  • 買い取り vs 下取り: 下取り là “thu xe/đồ cũ trừ vào giá món mới”; 買い取り là “mua đứt” không nhất thiết kèm mua món mới.
  • 買い取り vs 買収: 買収 là “mua lại (thâu tóm) công ty/tổ chức”, sắc thái pháp lý lớn; 買い取り là thu mua hàng hóa/tài sản nói chung.
  • 買い取り vs 委託販売: 委託 là ký gửi; cửa hàng bán hộ rồi trả tiền sau. 買い取り là cửa hàng trả tiền và sở hữu ngay.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 中古品の買い取り/金券の買い取り/農産物の一括買い取り.
  • Cấu trúc: 〜を買い取りする/〜の買い取り価格は◯◯円.
  • Biểu thị điều kiện: 買い取り不可・買い取り強化中・高価買い取り.
  • Trong doanh nghiệp: 在庫の買い取り・契約に基づく買い取り義務.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
買い取るĐộng từ gốcMua lại, thu muaDạng động từ
買取価格GhépGiá thu muaNhãn tại cửa hàng
下取りPhân biệtThu cũ đổi mớiTrừ vào giá mua mới
買収Khác lĩnh vựcMua lại (thâu tóm)Doanh nghiệp/tổ chức
引き取りLiên quanNhận hàng/thu nhậnKhông nhất thiết là “mua”
売却Đối nghĩaBán điPhía người bán
委託販売Đối lập cách thứcKý gửi bánKhông mua đứt ngay

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • (バイ・かう): mua; (シュ・とる): lấy, nhận.
  • 買い取り = 買い(mua)+ 取り(lấy/nhận)→ “mua và nhận sở hữu (mua đứt)”.
  • Dạng viết tắt thương mại: 買取 (không kana xen giữa) rất phổ biến trên bảng hiệu.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi bán đồ cũ ở Nhật, bạn sẽ gặp quy trình: 査定 → 買い取り価格提示 → 同意 → 支払い. Ghi chú “身分証明書必須” thường xuất hiện do quy định pháp luật. Phân biệt rõ 下取り (gắn với mua món mới) và 買い取り (độc lập) sẽ giúp bạn chọn phương án có lợi nhất.

8. Câu ví dụ

  • この店は中古本の買い取りを強化しています。
    Cửa hàng này đang tăng cường thu mua sách cũ.
  • 査定の結果、買い取り価格は3000円でした。
    Sau khi thẩm định, giá thu mua là 3000 yên.
  • 電器店で古いスマホを買い取りしてもらった。
    Tôi đã nhờ cửa hàng điện máy thu mua điện thoại cũ.
  • このチケットは買い取り不可と書かれている。
    Tấm vé này ghi là không thu mua.
  • 農協が桃を一括買い取りする方針だ。
    Hợp tác xã nông nghiệp có chủ trương thu mua đào theo lô.
  • 美術品の買い取りには真贋の確認が欠かせない。
    Thu mua tác phẩm nghệ thuật không thể thiếu khâu xác minh thật giả.
  • 金券ショップで商品券を買い取りに出した。
    Tôi đem phiếu quà tặng đến tiệm thu mua tiền phiếu.
  • 在庫買い取り契約に基づき、残品を引き取った。
    Dựa trên hợp đồng mua lại tồn kho, họ đã nhận số hàng còn lại.
  • 店頭買い取りと宅配買い取りのどちらも選べます。
    Có thể chọn thu mua tại cửa hàng hoặc thu mua qua giao nhận.
  • 需要が高まり、古着の買い取り相場が上がっている。
    Nhu cầu tăng khiến mặt bằng giá thu mua đồ cũ tăng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 買取 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?