腐敗 [Hủ Bại]

ふはい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

phân hủy; thối rữa; hư hỏng

JP: 食品しょくひん包装ほうそう腐敗ふはいらす。

VI: Bao bì thực phẩm giúp giảm thiểu sự hỏng hóc.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

tham nhũng; suy đồi; suy tàn; đồi bại

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

政治せいじ腐敗ふはいにはうんざりですね。
Tôi thật sự chán ngấy với sự tham nhũng trong chính trị.
包装ほうそう腐敗ふはいらす。
Bao bì giúp giảm thiểu sự hư hỏng.
冷蔵庫れいぞうこ食品しょくひん腐敗ふはいふせぐ。
Tủ lạnh giúp ngăn ngừa thực phẩm bị hỏng.
講演こうえんしゃ政界せいかい腐敗ふはいをほのめかした。
Diễn giả đã ám chỉ sự tham nhũng trong chính trường.
発酵はっこう腐敗ふはいちがいはなにですか?
Sự khác biệt giữa lên men và thối rữa là gì?
わがくに政治せいじ道徳どうとく腐敗ふはいした。
Đạo đức của các chính trị gia trong đất nước chúng tôi đã bị tha hóa.
あたらしい政府せいふくにから腐敗ふはいくすと約束やくそくした。
Chính phủ mới đã hứa sẽ loại bỏ tham nhũng khỏi đất nước.
与党よとう腐敗ふはいしている、しかし野党やとうだっておなじようなものだ。
Đảng cầm quyền đang bị tham nhũng, nhưng phe đối lập cũng chẳng khác gì.

Hán tự

Từ liên quan đến 腐敗

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 腐敗
  • Cách đọc: ふはい
  • Loại từ: danh từ + する (腐敗する)
  • Lĩnh vực: an toàn thực phẩm, sinh học; đạo đức – chính trị
  • Từ thường đi kèm: 食品の腐敗, 腐敗臭, 政治の腐敗, 腐敗防止, 腐敗体質

2. Ý nghĩa chính

腐敗 có hai nghĩa chính:
- Thối rữa, phân hủy (vật chất hữu cơ như thức ăn) do vi sinh vật.
- Tha hóa, mục nát về mặt đạo đức, đặc biệt nói về tham nhũng, suy đồi trong tổ chức/chính trị.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 腐る: động từ thường ngày “thiu, thối”. 腐敗 là cách nói trang trọng/khoa học.
  • 汚職: “tham nhũng” (hành vi cụ thể). 腐敗 rộng hơn, chỉ cả tình trạng tha hóa hệ thống.
  • 劣化: “xuống cấp” nói chung (vật liệu, chất lượng). Không nhất thiết do vi sinh vật.
  • 腐食: “ăn mòn” (kim loại). Khác lĩnh vực với 腐敗.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Tự động/tân ngữ: 食品が腐敗する (thức ăn bị thối), 組織が腐敗する (tổ chức mục nát).
  • Danh từ: 腐敗臭 (mùi thối), 腐敗防止, 腐敗の温床 (ổ tha hóa).
  • Ngữ cảnh: báo cáo khoa học, an toàn thực phẩm; xã luận chính trị, điều tra.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
腐る Liên quan Thiu, thối Khẩu ngữ, mức độ thấp hơn
汚職 Gần nghĩa (chính trị) Tham nhũng Hành vi cụ thể trong phạm trù 腐敗
劣化 Liên quan Xuống cấp Không nhất thiết do vi sinh
浄化・健全化 Đối nghĩa Thanh lọc / lành mạnh hóa Biện pháp khắc phục
腐食 Phân biệt Ăn mòn (kim loại) Khác hiện tượng vật lý – hóa học

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 腐: “hủ, thối rữa”. Bộ 月 (nhục) + 府 (phủ) – liên tưởng vật hữu cơ bị hỏng.
  • 敗: “bại, hỏng”. Bộ 貝 (vỏ, tiền) + 攴. Mang nghĩa thất bại, suy đồi.
  • Ghép nghĩa: vật chất/đạo đức “hỏng đi, mục nát”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong mô tả chính sách, cụm 腐敗防止 đi cùng 透明性の向上・監査強化・内部通報制度. Khi nói về thực phẩm, bạn có thể kết hợp 温度管理・衛生管理 để chỉ rõ nguyên nhân – biện pháp ngăn 腐敗.

8. Câu ví dụ

  • 高温で保存すると食品が急速に腐敗する。
    Bảo quản ở nhiệt độ cao sẽ khiến thực phẩm thối rữa nhanh chóng.
  • 袋を開けた瞬間、腐敗臭が漂った。
    Ngay khi mở túi, mùi thối bốc lên.
  • 組織の腐敗を正すには外部の監査が必要だ。
    Để chấn chỉnh sự tha hóa của tổ chức cần có kiểm toán bên ngoài.
  • 政治の腐敗は国民の信頼を奪う。
    Sự mục nát trong chính trị lấy đi niềm tin của người dân.
  • 適切な冷蔵で腐敗を防止できる。
    Có thể ngăn ngừa thối rữa bằng việc làm lạnh thích hợp.
  • 談合は業界腐敗の温床だ。
    Thông đồng là ổ cho sự tha hóa của ngành.
  • 採取後すぐに検体を処理しないと腐敗が進む。
    Nếu không xử lý mẫu ngay sau khi lấy, sự phân hủy sẽ tiến triển.
  • 長期政権は腐敗を招きやすいと言われる。
    Người ta nói rằng chính quyền lâu năm dễ dẫn đến tha hóa.
  • 包装技術の向上で食品の腐敗が抑えられた。
    Nhờ cải tiến công nghệ đóng gói, sự hư hỏng của thực phẩm đã được kiềm chế.
  • 内部統制の欠如が腐敗に拍車をかけた。
    Thiếu kiểm soát nội bộ đã thúc đẩy tình trạng tha hóa.
💡 Giải thích chi tiết về từ 腐敗 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?