自堕落 [Tự Đọa Lạc]
じだらく
Tính từ đuôi naDanh từ chung
tự buông thả; vô kỷ luật; bê tha; sa đọa; cẩu thả
Tính từ đuôi naDanh từ chung
tự buông thả; vô kỷ luật; bê tha; sa đọa; cẩu thả