等 [Đẳng]
とう
Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tốTừ chỉ đơn vị đếm
lớp; thứ hạng
Hậu tố
vân vân; v.v.; và những thứ tương tự
🔗 等・など
Tiền tố
bằng nhau; đẳng-