[Chủng]

くさ

Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố

📝 thường là ぐさ trong từ ghép

nguyên nhân; hạt giống; nguồn gốc

Danh từ chung

loại; giống

Danh từ chungTừ chỉ đơn vị đếm

đơn vị đếm cho các loại

Hán tự

Từ liên quan đến 種