1. Thông tin cơ bản
- Từ: 移行
- Cách đọc: いこう
- Loại từ: Danh từ / Động từ する(移行する)
- Nghĩa khái quát: chuyển đổi, chuyển sang giai đoạn/hệ thống mới
- Độ trang trọng: Trung tính – trang trọng; phổ biến trong kinh doanh, IT, chính sách
- Mẫu kết hợp: AからBへ/に移行する; 段階的な移行; 移行期間; ~への移行を図る
2. Ý nghĩa chính
移行 chỉ sự chuyển dịch từ trạng thái/hệ thống/quy trình này sang trạng thái khác (thường mang tính thể chế, công nghệ, chính sách).
- 制度/システム/政権/働き方/エネルギーの移行
- 段階的に移行する(chuyển đổi theo giai đoạn)
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 移行 vs 移転: 移行 = chuyển đổi “trạng thái/hệ thống”; 移転 = di dời/ chuyển địa điểm hoặc chuyển quyền.
- 移行 vs 転換: 転換 = chuyển hướng/đổi sang kiểu khác, sắc thái mạnh hơn; 移行 trung tính, nhấn vào quá trình.
- 移動: di chuyển vật lý/người; khác với chuyển đổi hệ thống.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Kinh doanh/IT: クラウドへの移行, データ移行, 移行計画.
- Chính sách: 新制度へ移行, カーボンニュートラルへの移行.
- Đi với cụm hỗ trợ: スムーズな移行を図る, 移行期間を設ける, リスクを最小化する.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 転換 | Đồng nghĩa gần | chuyển đổi, chuyển hướng | Mạnh, có ý “đảo chiều” |
| 移転 | Phân biệt | di dời, chuyển quyền | Địa điểm/quyền sở hữu |
| 乗り換え | Liên quan | đổi sang (dịch vụ) | Văn nói/Kinh doanh |
| 移行期間 | Liên quan | thời kỳ chuyển đổi | Thuật ngữ dự án |
| 現状維持 | Đối nghĩa | giữ nguyên hiện trạng | Không chuyển đổi |
| 据え置き | Đối nghĩa | để nguyên, hoãn | Không thay đổi chính sách/giá |
| 段階移行 | Liên quan | chuyển đổi theo giai đoạn | Quản trị thay đổi |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 移: di chuyển; âm On: イ
- 行: đi, tiến hành; âm On: コウ(ここでは「こう」)
- Kết hợp: “di chuyển để đi sang” → chuyển đổi sang hệ/phase mới.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết kế hoạch, hãy nêu rõ “phạm vi cần 移行”, “lộ trình”, “tiêu chí hoàn tất”, “kế hoạch rollback”. Cụm “スムーズな移行を図る” thường đi cùng các biện pháp đào tạo, chạy thử, và hỗ trợ kép trong 移行期間.
8. Câu ví dụ
- 旧制度から新制度へ移行する。
Chuyển từ chế độ cũ sang chế độ mới.
- アナログ放送はデジタル放送に移行した。
Truyền hình tương tự đã chuyển sang truyền hình số.
- 段階的な移行を図る。
Tiến hành chuyển đổi theo từng giai đoạn.
- クラウドへの移行コストを見積もる。
Ước tính chi phí chuyển lên đám mây.
- 円安で生産を海外へ移行する企業が増えた。
Nhiều công ty chuyển sản xuất ra nước ngoài do đồng yên yếu.
- 契約は来月から自動的に有料プランに移行する。
Hợp đồng sẽ tự động chuyển sang gói trả phí từ tháng sau.
- 移行期間中は旧サイトも利用できます。
Trong thời gian chuyển đổi vẫn có thể dùng trang cũ.
- 政権移行の混乱が続く。
Hỗn loạn trong quá trình chuyển giao chính quyền vẫn tiếp diễn.
- リモートワークへスムーズに移行するためのガイド。
Hướng dẫn để chuyển sang làm việc từ xa một cách suôn sẻ.
- 化石燃料から再生可能エネルギーへの移行は急務だ。
Việc chuyển từ nhiên liệu hóa thạch sang năng lượng tái tạo là cấp bách.