熟れる [Thục]

なれる

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

chín (đặc biệt là qua quá trình lên men); chín (ví dụ: rượu, phô mai); được ủ đúng cách; trở nên dày dạn

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

⚠️Từ cổ

thối rữa

Hán tự

Từ liên quan đến 熟れる