1. Thông tin cơ bản
- Từ: 死去
- Cách đọc: しきょ
- Loại từ: Danh từ・サ変 động từ (〜する) nhưng chủ yếu dùng như danh từ
- Lĩnh vực: Tin tức, thông báo chính thức, điếu văn
- Độ trang trọng: Trang trọng – trung tính (báo chí)
- Cụm phổ biến: 〜氏が死去, 死去が確認される, 享年〜, 訃報
2. Ý nghĩa chính
死去 nghĩa là “qua đời/đã mất”, cách nói trang trọng trung tính, thường dùng trong tin tức, thông cáo chính thức để thông báo việc một người đã chết.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 死去 vs 逝去(せいきょ): 逝去 mang sắc thái kính trọng hơn (dùng cho người bề trên, người có địa vị). 死去 là chuẩn báo chí, trung tính.
- 死去 vs 死亡(しぼう): 死亡 là thuật ngữ pháp lý/y tế, trung tính khô khan; 死去 dùng trong thông tin xã hội, có tính nhã hơn.
- 死去 vs 亡くなる: 亡くなる là cách nói lịch sự trong đời thường. 死去 nghe trang trọng/hành chính hơn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Báo chí/thông báo: A氏が死去した, 死去が確認された, 享年85.
- Điếu văn: ご死去を悼み、謹んでお悔やみ申し上げます (ít dùng hơn so với ご逝去).
- Tránh dùng cho người thân trong văn nói thường ngày (ưu tiên 亡くなった).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 逝去 |
Gần nghĩa (kính ngữ) |
Tạ thế, băng hà |
Lịch sự/kính trọng hơn 死去. |
| 死亡 |
Liên quan (thuật ngữ) |
Tử vong |
Văn bản pháp lý/y tế. |
| 亡くなる |
Từ thường nhật |
Qua đời |
Lịch sự, đời thường. |
| 誕生・出生 |
Đối nghĩa khái niệm |
Chào đời |
Đối lập với cái chết. |
| 訃報 |
Liên quan |
Cáo phó, tin buồn |
Tin báo về việc qua đời. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 死(シ/しぬ): chết.
- 去(キョ/さる): rời đi, đã qua.
- Cấu tạo: “chết và rời khỏi cõi đời này” → qua đời.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tin tức, tiêu đề thường dùng ngắn gọn: 「A氏死去、享年○○」. Khi bày tỏ chia buồn, nếu là bậc đáng kính, ưu tiên 「ご逝去」; tuy nhiên, trong văn bản trung tính của tổ chức, 「死去」 vẫn hoàn toàn phù hợp.
8. Câu ví dụ
- 著名な小説家のA氏が死去した。
Nhà tiểu thuyết nổi tiếng A đã qua đời.
- 事故から数時間後に死去が確認された。
Vài giờ sau tai nạn đã xác nhận việc qua đời.
- 元首相の死去に各国から弔意が寄せられた。
Các nước đã gửi lời chia buồn về sự qua đời của cựu thủ tướng.
- 父の死去を機に故郷へ戻った。
Nhân dịp cha qua đời, tôi trở về quê.
- 創業者死去の報に社内は衝撃を受けた。
Tin nhà sáng lập qua đời khiến cả công ty bàng hoàng.
- 火災による死去者は3名と発表された。
Số người qua đời do hỏa hoạn được công bố là 3 người.
- 恩師の死去を深く悼みます。
Tôi vô cùng thương tiếc về sự qua đời của ân sư.
- 彼は病気のため昨夜死去した。
Anh ấy đã qua đời đêm qua do bệnh.
- 長年連れ添った妻の死去を乗り越えた。
Anh ấy đã vượt qua nỗi mất mát do vợ qua đời sau nhiều năm chung sống.
- 著名科学者死去、享年92。
Nhà khoa học nổi tiếng qua đời, hưởng thọ 92 tuổi.