[Định]

じょう

Danh từ chung

chắc chắn; thực tế

🔗 案の定・あんのじょう

Danh từ dùng như tiền tố

thường xuyên; vĩnh viễn

🔗 定宿

Danh từ chung

Lĩnh vực: Phật giáo

samadhi (trạng thái tập trung cao độ đạt được qua thiền định)

🔗 三昧・さんまい; 禅定・ぜんじょう

Hán tự

Từ liên quan đến 定