宿命 [Túc Mệnh]

しゅくめい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chung

số phận; định mệnh

JP: 洪水こうずいはかつてはこの地方ちほうには宿命しゅくめいであった。

VI: Lũ lụt từng là số phận của vùng này.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

仲間外なかまはずれになるのがわたし宿命しゅくめいみたいだ。
Có vẻ như bị loại ra khỏi nhóm là số phận của tôi.
このことは、人間にんげん共通きょうつう宿命しゅくめいとさえいえる素因そいんであって、なにも、ドイツじんかぎったことではない。
Đây là nguyên nhân cơ bản có thể nói là số mệnh chung của loài người, không riêng gì người Đức.
しかし、天才てんさいであるがゆえ一般いっぱんピーポーから理解りかいされがたいというのは宿命しゅくめいともえるわ。
Tuy nhiên, có thể nói rằng việc khó được những người bình thường hiểu do là thiên tài cũng là số phận.

Hán tự

Từ liên quan đến 宿命

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 宿命
  • Cách đọc: しゅくめい
  • Loại từ: Danh từ
  • Độ trang trọng: Trung tính → văn học, triết học; sắc thái trang trọng/bi hùng
  • Nghĩa khái quát: “Số phận định sẵn, không thể tránh” (often inescapable fate)
  • Mẫu thường gặp: 〜は宿命だ/〜という宿命を背負う/宿命に抗う/宿命のライバル

2. Ý nghĩa chính

  • Số phận an bài: Cảm giác “đã được định sẵn”, khó thay đổi bằng nỗ lực cá nhân.
  • Đối thủ định mệnh: Cụm “宿命のライバル” thường dùng trong văn chương/giải trí.
  • Sắc thái: Nặng tính bi kịch/hạn định hơn “運命” (vận mệnh nói chung).

3. Phân biệt

  • 宿命 vs 運命: 宿命 nhấn mạnh “không tránh khỏi”, bi cảm. 運命 trung tính hơn, có thể tốt/xấu.
  • 宿命 vs 定め: 定め (định mệnh/quy định) mang màu sắc cổ điển, rộng nghĩa.
  • 天命: “mệnh trời”, sắc thái tôn giáo, khác với 宿命 mang chiều hướng số phận gắn sẵn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Văn chương, diễn thuyết, phê bình: “歴史と民族の宿命”。
  • Trong đời thường khi muốn nhấn mạnh “đành chịu”: “老いは人の宿命だ”。
  • Kết hợp động từ: 宿命に抗う/逆らう/受け入れる/背負う。
  • Kết hợp danh từ: 宿命の対決/ライバル/葛藤。

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
運命 Gần nghĩa Vận mệnh Trung tính, không nhất thiết bi kịch
定め Gần nghĩa Định mệnh; điều đã định Sắc thái cổ điển
宿命論 Liên quan Thuyết định mệnh Lập trường triết học
宿命的 Liên quan Mang tính định mệnh Tính từ đuôi 的
因果 Liên quan Nhân quả Sắc thái tôn giáo/Phật học
Liên quan Duyên Kết nối do duyên phận
自由意志 Đối lập (khái niệm) Ý chí tự do Nhấn khả năng lựa chọn
偶然 Đối lập tương đối Ngẫu nhiên Trái với tất yếu/định sẵn

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 宿 (trú, ở trọ; cái sẵn có) + (mệnh, sự sống) → “mệnh gắn sẵn từ trước”.
  • Hán Việt: “Túc mệnh”. Sắc thái tĩnh, khó thay đổi.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong diễn đạt hiện đại, dùng 宿命 khi bạn muốn tạo hiệu ứng tu từ mạnh, nhấn cảm giác không thể cưỡng. Nếu chỉ nói “định hướng cuộc đời” trung tính, hãy chọn 運命. Khi cần tinh tế, kết hợp với động từ “抗う/背負う/受け入れる” để thể hiện thái độ của chủ thể trước số phận.

8. Câu ví dụ

  • 彼と出会うことは私の宿命だったと感じる。
    Tôi cảm thấy việc gặp anh ấy là số phận đã định.
  • 戦うことは武士の宿命だ。
    Chiến đấu là số phận của võ sĩ.
  • 宿命に抗おうとしたが、結局受け入れた。
    Tôi đã cố chống lại số phận nhưng cuối cùng chấp nhận.
  • 宿命のライバルが再び相まみえる。
    Hai đối thủ định mệnh lại chạm trán lần nữa.
  • 彼女は音楽家になる宿命を背負って生まれた。
    Cô ấy sinh ra mang sứ mệnh trở thành nhạc sĩ.
  • 人は老いと死の宿命から逃れられない。
    Con người không thể thoát khỏi số phận già và chết.
  • これは民族の宿命ではなく、私たちの選択だ。
    Đây không phải là số phận của dân tộc, mà là lựa chọn của chúng ta.
  • 宿命論に陥るのは危険だ。
    Sa vào thuyết định mệnh là điều nguy hiểm.
  • 兄を超えられないのが彼の宿命だった。
    Việc không thể vượt qua anh trai là số phận của anh ấy.
  • 科学は宿命を変えられるのか。
    Khoa học có thể thay đổi số phận hay không?
💡 Giải thích chi tiết về từ 宿命 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?