運命 [Vận Mệnh]

うんめい
さだめ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

số phận; định mệnh

JP: わたしたちは二度にど彼女かのじょえない運命うんめいだった。

VI: Chúng tôi đã định mệnh không bao giờ gặp lại cô ấy nữa.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

運命うんめいときとして残酷ざんこくである。
Số phận đôi khi rất tàn nhẫn.
運命うんめいからはげられない。
Không thể trốn tránh số phận.
運命うんめいってしんじる?
Bạn có tin vào số mệnh không?
かれ運命うんめいさだまった。
Số phận của anh ấy đã được định đoạt.
かれ自分じぶん運命うんめいあまんじた。
Anh ấy đã cam chịu với số phận của mình.
かれらはけっしてあえない運命うんめいだった。
Họ đã định mệnh không bao giờ gặp nhau.
あなたは運命うんめいしんじますか?
Bạn có tin vào vận mệnh không?
かれ彼女かのじょ運命うんめいをのろった。
Anh ta đã nguyền rủa số phận của cô ấy.
孤独こどく人間にんげん共通きょうつう運命うんめいだ。
Cô đơn là số phận chung của nhân loại.
きみ運命うんめいともにしよう。
Hãy cùng nhau đối mặt với số phận.

Hán tự

Từ liên quan đến 運命

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 運命
  • Cách đọc: うんめい
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa ngắn: Số phận, định mệnh
  • Ghi chú: Dùng cả trong văn chương lẫn đời thường; sắc thái có thể bi tráng, lãng mạn hoặc triết học.

2. Ý nghĩa chính

運命 là “dòng chảy định sẵn” chi phối kết quả cuộc đời, gặp gỡ, thành bại. Có thể mang sắc thái khách quan, đôi khi lãng mạn (運命の出会い) hoặc bi kịch (過酷な運命).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 宿命 (しゅくめい): “định mệnh gắn sẵn/không tránh được”, sắc thái nặng, nghiêm cẩn hơn 運命.
  • 定め (さだめ): số mệnh/quy định của trời/định đoạt; cổ điển, giàu chất văn chương.
  • (えん): duyên, mối liên kết dẫn tới gặp gỡ; thiên về quan hệ giữa người-vật, nhẹ nhàng hơn 運命.
  • 命運 (めいうん): vận mệnh (của tổ chức/quốc gia), dùng trong văn bình luận.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm cố định: 運命を受け入れる/受け止める, 運命に逆らう, 運命を切り開く, 運命のいたずら.
  • Miêu tả người-vật: 運命の相手 (định mệnh đời mình), 運命共同体, 運命的な出会い.
  • Học thuyết: 運命論 (chủ nghĩa định mệnh) vs 自由意思 (ý chí tự do).
  • Phong cách: từ trung tính đến văn chương; hợp với tường thuật, tiểu thuyết, diễn thuyết truyền cảm hứng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
宿命Gần nghĩaĐịnh mệnh (bất biến)Sắc thái nặng, bi cảm
定めGần nghĩaĐịnh phậnVăn chương/cổ điển
Liên quanDuyênNhấn quan hệ/gặp gỡ
命運Liên quanVận mệnh (tổ chức)Bình luận chính trị/kinh tế
Liên quanVận, may rủiMức độ ngắn hạn hơn
宿命論Liên quanThuyết định mệnhTriết học/tôn giáo
自由意思Đối nghĩa khái niệmÝ chí tự doĐối lập với định mệnh luận
偶然Đối lập loạiNgẫu nhiênNhấn tính tình cờ

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (はこぶ/ウン): vận, mang/đưa; cũng là “vận may”.
  • (いのち/メイ): mệnh, sinh mệnh, mệnh lệnh.
  • Cấu tạo ngữ nghĩa: “mệnh được vận chuyển/chi phối” → số phận vận hành đời người.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Cụm “運命を切り開く” hàm ý không buông xuôi; dù thừa nhận dòng chảy lớn, con người vẫn chủ động mở lối. Khi dịch, tránh cứng nhắc “định mệnh” mọi chỗ; với tình yêu, “duyên định” đôi khi tự nhiên hơn.

8. Câu ví dụ

  • これは私の運命だと受け入れた。
    Tôi chấp nhận rằng đây là số phận của mình.
  • 二人の出会いは運命的だった。
    Cuộc gặp của hai người như định mệnh.
  • 運命に逆らう勇気を持ちなさい。
    Hãy có dũng khí để chống lại số phận.
  • 彼は自らの運命を切り開いた起業家だ。
    Anh ấy là doanh nhân đã tự mở lối cho số phận mình.
  • 国家の運命を左右する選挙だ。
    Đây là cuộc bầu cử quyết định vận mệnh quốc gia.
  • それは運命のいたずらに過ぎない。
    Đó chỉ là trò đùa của số phận.
  • 彼女は運命論者ではない。
    Cô ấy không phải là người theo thuyết định mệnh.
  • 私たちは運命共同体だと感じている。
    Chúng tôi cảm thấy là một cộng đồng chung vận mệnh.
  • この選択が君の運命を変える。
    Lựa chọn này sẽ thay đổi số phận của cậu.
  • 幼少期の体験が彼の運命を決めた。
    Trải nghiệm thời thơ ấu đã định đoạt số phận anh ấy.
💡 Giải thích chi tiết về từ 運命 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?