1. Thông tin cơ bản
- Từ: 運命
- Cách đọc: うんめい
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa ngắn: Số phận, định mệnh
- Ghi chú: Dùng cả trong văn chương lẫn đời thường; sắc thái có thể bi tráng, lãng mạn hoặc triết học.
2. Ý nghĩa chính
運命 là “dòng chảy định sẵn” chi phối kết quả cuộc đời, gặp gỡ, thành bại. Có thể mang sắc thái khách quan, đôi khi lãng mạn (運命の出会い) hoặc bi kịch (過酷な運命).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 宿命 (しゅくめい): “định mệnh gắn sẵn/không tránh được”, sắc thái nặng, nghiêm cẩn hơn 運命.
- 定め (さだめ): số mệnh/quy định của trời/định đoạt; cổ điển, giàu chất văn chương.
- 縁 (えん): duyên, mối liên kết dẫn tới gặp gỡ; thiên về quan hệ giữa người-vật, nhẹ nhàng hơn 運命.
- 命運 (めいうん): vận mệnh (của tổ chức/quốc gia), dùng trong văn bình luận.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm cố định: 運命を受け入れる/受け止める, 運命に逆らう, 運命を切り開く, 運命のいたずら.
- Miêu tả người-vật: 運命の相手 (định mệnh đời mình), 運命共同体, 運命的な出会い.
- Học thuyết: 運命論 (chủ nghĩa định mệnh) vs 自由意思 (ý chí tự do).
- Phong cách: từ trung tính đến văn chương; hợp với tường thuật, tiểu thuyết, diễn thuyết truyền cảm hứng.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 宿命 | Gần nghĩa | Định mệnh (bất biến) | Sắc thái nặng, bi cảm |
| 定め | Gần nghĩa | Định phận | Văn chương/cổ điển |
| 縁 | Liên quan | Duyên | Nhấn quan hệ/gặp gỡ |
| 命運 | Liên quan | Vận mệnh (tổ chức) | Bình luận chính trị/kinh tế |
| 運 | Liên quan | Vận, may rủi | Mức độ ngắn hạn hơn |
| 宿命論 | Liên quan | Thuyết định mệnh | Triết học/tôn giáo |
| 自由意思 | Đối nghĩa khái niệm | Ý chí tự do | Đối lập với định mệnh luận |
| 偶然 | Đối lập loại | Ngẫu nhiên | Nhấn tính tình cờ |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 運 (はこぶ/ウン): vận, mang/đưa; cũng là “vận may”.
- 命 (いのち/メイ): mệnh, sinh mệnh, mệnh lệnh.
- Cấu tạo ngữ nghĩa: “mệnh được vận chuyển/chi phối” → số phận vận hành đời người.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Cụm “運命を切り開く” hàm ý không buông xuôi; dù thừa nhận dòng chảy lớn, con người vẫn chủ động mở lối. Khi dịch, tránh cứng nhắc “định mệnh” mọi chỗ; với tình yêu, “duyên định” đôi khi tự nhiên hơn.
8. Câu ví dụ
- これは私の運命だと受け入れた。
Tôi chấp nhận rằng đây là số phận của mình.
- 二人の出会いは運命的だった。
Cuộc gặp của hai người như định mệnh.
- 運命に逆らう勇気を持ちなさい。
Hãy có dũng khí để chống lại số phận.
- 彼は自らの運命を切り開いた起業家だ。
Anh ấy là doanh nhân đã tự mở lối cho số phận mình.
- 国家の運命を左右する選挙だ。
Đây là cuộc bầu cử quyết định vận mệnh quốc gia.
- それは運命のいたずらに過ぎない。
Đó chỉ là trò đùa của số phận.
- 彼女は運命論者ではない。
Cô ấy không phải là người theo thuyết định mệnh.
- 私たちは運命共同体だと感じている。
Chúng tôi cảm thấy là một cộng đồng chung vận mệnh.
- この選択が君の運命を変える。
Lựa chọn này sẽ thay đổi số phận của cậu.
- 幼少期の体験が彼の運命を決めた。
Trải nghiệm thời thơ ấu đã định đoạt số phận anh ấy.