Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
宿運
[Túc Vận]
しゅくうん
🔊
Danh từ chung
số phận
Hán tự
宿
Túc
nhà trọ; cư trú
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
Từ liên quan đến 宿運
仕合せ
しあわせ
hạnh phúc; may mắn; phước lành
仕合わせ
しあわせ
hạnh phúc; may mắn; phước lành
命運
めいうん
số phận; định mệnh
回り合せ
まわりあわせ
vận may; số phận; may mắn; cơ hội
回り合わせ
まわりあわせ
vận may; số phận; may mắn; cơ hội
因縁
いんねん
số phận; định mệnh
天命
てんめい
ý trời; mệnh trời; số phận; nghiệp; định mệnh
天運
てんうん
số phận; ý trời; may mắn
定め
さだめ
luật; quy định; quyết định; sắp xếp
宿世
しゅくせ
kiếp trước
宿命
しゅくめい
số phận; định mệnh
巡り合わせ
めぐりあわせ
vận may; số phận; cơ hội; sự trùng hợp; (cú) may mắn
幸せ
しあわせ
hạnh phúc; may mắn; phước lành
運
うん
vận may; may mắn
運命
うんめい
số phận; định mệnh
さだめ
うんめい
số phận; định mệnh
倖せ
しあわせ
hạnh phúc; may mắn; phước lành
命数
めいすう
tuổi thọ; thời gian sống; thời gian tồn tại; ngày tháng
境遇
きょうぐう
hoàn cảnh
天意
てんい
ý trời; sự quan phòng
定
さだ
chắc chắn
宿縁
しゅくえん
định mệnh; số phận; nghiệp
幸
さち
may mắn; hạnh phúc
暮らし向き
くらしむき
hoàn cảnh sống; tài chính (gia đình)
身の上
みのうえ
địa vị trong cuộc sống; tiểu sử cá nhân; hoàn cảnh
運勢
うんせい
vận may; số phận
運気
うんき
số phận; vận mệnh
Xem thêm