1. Thông tin cơ bản
- Từ: 補正
- Cách đọc: ほせい
- Loại từ: Danh từ; Danh từ + する (補正する)
- Lĩnh vực: Nhiếp ảnh, in ấn, thống kê, pháp luật/hành chính, kỹ thuật
- Trình độ gợi ý: N2
- Cấu trúc: 補(bổ, bù đắp)+ 正(đúng, chính xác)
2. Ý nghĩa chính
補正 là hiệu chỉnh/bù trừ để đưa về giá trị đúng hoặc phù hợp. Dùng khi điều kiện đo lường, hiển thị, bối cảnh… tạo ra sai lệch có hệ thống, ta “bù” lại cho chính xác. Ngoài ra, trong hành chính còn chỉ bổ sung điều chỉnh như 補正予算 (ngân sách bổ sung).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 補正 vs 修正: 修正 là “sửa sai, sửa lỗi nội dung”. 補正 là “bù/hiệu chỉnh sai lệch có hệ thống” (ví dụ do ánh sáng, nhiệt độ, biến động mùa).
- 補正 vs 校正: 校正 là “hiệu đính” bản in/ấn (so bản in với bản gốc, sửa lỗi chữ). 補正 thiên về điều chỉnh thông số, trị số.
- 補正 vs 調整: 調整 là “điều chỉnh” nói chung để cân bằng; 補正 nhấn vào “bù sai lệch” theo quy tắc.
- 補正 vs 是正: 是正 mang nghĩa “chỉnh đốn (sai trái)” có sắc thái pháp lý/đạo đức mạnh hơn.
- 補正 vs 補整: 補整(ほせい) tồn tại trong một số lĩnh vực (ví dụ trắc địa, xử lý dữ liệu) với nghĩa gần “hiệu chỉnh”. Chữ dùng khác nhau, phạm vi chuyên ngành khác.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc: Nを補正する / Nに補正をかける / N+補正(連体).
- Nhiếp ảnh/đồ họa: 露出補正(bù phơi sáng), 色補正(chỉnh màu), 歪み補正(sửa méo ống kính).
- Thống kê/đo lường: 季節補正(hiệu chỉnh mùa vụ), 温度補正, 物価補正.
- Hành chính: 補正予算(ngân sách bổ sung), 決算補正.
- Sắc thái: trang trọng, kỹ thuật; dùng nhiều trong tài liệu chuyên môn, báo cáo.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 修正 |
Phân biệt/gần nghĩa |
Chỉnh sửa, sửa sai |
Sửa lỗi nội dung, bản thảo, số liệu sai |
| 校正 |
Phân biệt |
Hiệu đính |
In ấn, soát lỗi chữ |
| 調整 |
Gần nghĩa |
Điều chỉnh |
Cân bằng thông số, không nhất thiết là “bù sai lệch” |
| 是正 |
Gần nghĩa |
Chỉnh đốn, sửa cho đúng |
Sắc thái pháp lý/đạo đức mạnh |
| 露出補正 |
Liên quan |
Bù trừ phơi sáng |
Thiết lập trên máy ảnh |
| 色補正 |
Liên quan |
Chỉnh màu |
Xử lý ảnh/video |
| 歪み補正 |
Liên quan |
Hiệu chỉnh méo |
Sửa méo do ống kính, phối cảnh |
| 補整 |
Biến thể/chuyên ngành |
Hiệu chỉnh (trắc địa, dữ liệu) |
Ít phổ biến, ngữ cảnh chuyên biệt |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 補: Bộ 衣 (y phục) + 甫; nghĩa “bổ sung, bù đắp”. Âm On: ほ; Kun: おぎな(う).
- 正: Một nét 一 + 止; nghĩa “đúng, chính xác, ngay thẳng”. Âm On: せい/しょう; Kun: ただ(しい).
- Ghép nghĩa: “bù cho đúng” → hiệu chỉnh.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Mẹo ghi nhớ: 補正 = “bù cho đúng”, 修正 = “sửa cho đúng”. Khi xử lý ảnh hay số liệu, nếu bạn áp dụng công thức để loại sai lệch hệ thống (ánh sáng, nhiệt độ, mùa vụ), đó là 補正. Nếu bạn sửa nhầm lẫn, đánh máy sai, con số nhập sai, đó là 修正. Trong tin tức Nhật, cụm 補正予算 xuất hiện rất thường xuyên vào nửa cuối năm tài khóa.
8. Câu ví dụ
- 写真の色を補正して自然なトーンに仕上げた。
Tôi chỉnh màu để ảnh lên tông tự nhiên.
- カメラで露出補正を+1に設定する。
Trên máy ảnh, đặt bù phơi sáng +1.
- レンズの歪み補正を適用した。
Đã áp dụng hiệu chỉnh méo ống kính.
- 季節補正を加えた統計を公表する。
Công bố thống kê đã hiệu chỉnh yếu tố mùa.
- 物価上昇を考慮して賃金を補正する。
Điều chỉnh tiền lương tính đến lạm phát.
- 測定値を温度で補正してから比較する。
Hiệu chỉnh giá trị đo theo nhiệt độ rồi mới so sánh.
- 政府は補正予算案を国会に提出した。
Chính phủ đã trình dự toán ngân sách bổ sung lên Quốc hội.
- 眼鏡の度数補正が必要だ。
Cần hiệu chỉnh độ kính.
- これは誤りの補正ではなく、ばらつきの抑制だ。
Đây không phải sửa lỗi, mà là giảm độ dao động.
- ホワイトバランス補正で色かぶりを直した。
Đã sửa ám màu bằng hiệu chỉnh cân bằng trắng.