気味 [Khí Vị]
ぎみ
Danh từ dùng như hậu tố
giống như; trông giống; có xu hướng
JP: 彼は人の名前を忘れ気味である。
VI: Anh ấy có phần hay quên tên người khác.
🔗 気味・きみ