本日 [Bản Nhật]

ほんじつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chungTrạng từ

hôm nay

JP: あいにくですが本日ほんじつ予約よやくでいっぱいです。

VI: Thật không may hôm nay chúng tôi đã kín lịch hẹn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

おそりますが、本日ほんじつ満席まんせきです。
Xin lỗi, hôm nay chúng tôi đã hết chỗ.
本日ほんじつ定休ていきゅう
Hôm nay là ngày nghỉ định kỳ.
本日ほんじつ定休ていきゅうです。
Hôm nay là ngày nghỉ định kỳ.
本日ほんじつらんください。
Hãy xem ngay hôm nay.
これが本日ほんじつのおすすめ料理りょうりです。
Đây là món ăn đặc biệt hôm nay của chúng tôi.
本日ほんじつはいかがおごしでしょうか?
Hôm nay bạn thế nào?
本日ほんじつはや閉店へいてんします。
Hôm nay cửa hàng sẽ đóng cửa sớm.
本日ほんじつ会議かいぎ中止ちゅうしになりました。
Cuộc họp hôm nay đã bị hủy.
本日ほんじつ株価かぶかがり気味ぎみです。
Giá cổ phiếu hôm nay có xu hướng giảm.
本日ほんじつ営業えいぎょう終了しゅうりょういたしました。
Cửa hàng đã đóng cửa hôm nay.

Hán tự

Từ liên quan đến 本日

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 本日
  • Cách đọc: ほんじつ
  • Loại từ: danh từ chỉ thời gian
  • Nghĩa khái quát: hôm nay (cách nói lịch sự/trang trọng).
  • Độ trang trọng: cao hơn 今日(きょう); dùng nhiều trong thông báo, văn bản công ty.

2. Ý nghĩa chính

- Hôm nay theo cách nói lịch sự. Dùng trong công việc, dịch vụ, phát ngôn trang trọng. Ví dụ: 本日は休業 (hôm nay nghỉ).

3. Phân biệt

  • 本日 vs 今日(きょう): Cùng nghĩa “hôm nay”, nhưng 本日 trang trọng hơn, dùng trong thông báo, diễn văn.
  • 当日(とうじつ): “đúng ngày diễn ra sự kiện” (không nhất thiết là hôm nay); dùng trong hướng dẫn sự kiện.
  • 本日は〜 là mẫu mở đầu câu lịch sự, thường đi với lời cảm ơn/xin lỗi.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Thông báo cửa hàng/công ty: 本日は営業しております/休業いたします.
  • Diễn văn, email: 本日はご多忙のところ、ありがとうございます.
  • Tiêu đề thông báo: 本日の予定 (lịch hôm nay), 本日のニュース.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
今日(きょう) Đồng nghĩa (thông dụng) Hôm nay Thân mật, khẩu ngữ
本日は Cụm dùng Hôm nay (mở đầu trang trọng) Thường đứng đầu câu diễn văn
当日(とうじつ) Liên quan Đúng ngày (của sự kiện) Ngữ cảnh sự kiện/đặt vé
翌日(よくじつ) Đối nghĩa theo thời điểm Ngày hôm sau Trang trọng
本年度・本月 Liên quan cấu trúc Năm nay/Tháng này Cùng dạng “本〜” trang trọng

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • : gốc, chính (ở đây nhấn “chính là ngày hiện tại”).
  • : ngày, mặt trời.
  • Ghép nghĩa: “ngày hiện tại/chính ngày nay”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

本日 mang sắc thái lịch sự, nên khi phục vụ khách hàng, email công ty, thư mời… dùng từ này tạo ấn tượng trang trọng. Trong hội thoại thân mật, dùng 今日 tự nhiên hơn. Cụm “本日は誠にありがとうございました” là công thức cảm ơn phổ biến.

8. Câu ví dụ

  • 本日は休業とさせていただきます。
    Hôm nay chúng tôi xin phép nghỉ.
  • 本日の会議は14時からに変更になりました。
    Cuộc họp hôm nay được đổi sang từ 14 giờ.
  • 本日はご多忙のところお越しいただき、誠にありがとうございます。
    Hôm nay dù bận rộn vẫn đến dự, chân thành cảm ơn quý vị.
  • チケットは本日中にお受け取りください。
    Vui lòng nhận vé trong hôm nay.
  • 天候不良のため、本日のイベントは中止いたします。
    Do thời tiết xấu, sự kiện hôm nay xin hủy.
  • 本日のニュースをお伝えします。
    Xin chuyển đến quý vị tin tức hôm nay.
  • ご予約は本日まで有効です。
    Đặt chỗ có hiệu lực đến hết hôm nay.
  • 本日発送、明日到着予定です。
    Gửi hôm nay, dự kiến đến vào ngày mai.
  • 面接は本日10時に実施します。
    Phỏng vấn sẽ tiến hành lúc 10 giờ hôm nay.
  • 本日の担当は田中です。
    Người phụ trách hôm nay là Tanaka.
💡 Giải thích chi tiết về từ 本日 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?