1. Thông tin cơ bản
- Từ: 昨今
- Cách đọc: さっこん
- Loại từ: Danh từ/Trạng từ (dùng với の hoặc đầu câu)
- Nghĩa khái quát: dạo gần đây, những ngày này, hiện nay (sắc thái trang trọng/văn viết)
- Kiểu dùng: 昨今、〜/昨今のN
2. Ý nghĩa chính
昨今 diễn tả bối cảnh thời gian “gần đây/hiện nay” với sắc thái trang trọng, thường dùng trong báo chí, diễn văn, báo cáo.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 昨今 vs 最近: 最近 trung tính, dùng rộng rãi; 昨今 trang trọng, thiên văn viết.
- 昨今 vs 近頃(ちかごろ): 近頃 mang sắc thái đời thường; 昨今 trang trọng.
- 昨今 vs 近年: 近年 gợi phạm vi “vài năm gần đây” rõ nét hơn; 昨今 rộng và khái quát.
- Lưu ý: 昨今 ít dùng cho trải nghiệm cá nhân hằng ngày kiểu “dạo này tôi bận”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mở đầu câu: 昨今、〜(nêu bối cảnh chung trước khi vào luận điểm)
- Định ngữ: 昨今の情勢/課題/若者/社会問題
- Ngữ cảnh: văn bản hành chính, thuyết trình, bài bình luận xã hội, báo cáo nghiên cứu.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 最近 |
Đồng nghĩa gần |
dạo này, gần đây |
Trung tính, dùng cả văn nói |
| 近頃 |
Đồng nghĩa gần |
dạo gần đây |
Thân mật, đời thường |
| 近年 |
Liên quan |
những năm gần đây |
Sắc thái học thuật, nhấn mạnh đơn vị “năm” |
| 往時/昔 |
Đối nghĩa |
thuở trước, ngày xưa |
Đối lập với bối cảnh hiện nay |
| 昨今の〜 |
Mẫu dùng |
“những … hiện nay” |
Ví dụ: 昨今の情勢, 昨今の風潮 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 昨: hôm qua, trước đây (hàm ý “gần với hiện tại”).
- 今: bây giờ.
- Kết hợp: “hôm qua và nay” → ẩn dụ chỉ thời gian gần đây/hiện trạng hiện nay.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết luận hay báo cáo, mở đầu bằng 昨今 giúp đặt bối cảnh thời đại. Tuy nhiên, nếu văn phong thân mật, nên dùng 最近/このごろ để tự nhiên hơn.
8. Câu ví dụ
- 昨今、物価の上昇が続いている。
Dạo gần đây, giá cả tiếp tục tăng.
- 昨今の若者は情報収集の仕方が多様だ。
Giới trẻ hiện nay có nhiều cách thu thập thông tin.
- 昨今、リモートワークが定着した。
Gần đây, làm việc từ xa đã trở nên cố định.
- 昨今の情勢を踏まえて判断する。
Đưa ra phán đoán dựa trên tình hình hiện nay.
- 昨今ではSNSが重要な役割を果たしている。
Ngày nay, mạng xã hội đóng vai trò quan trọng.
- 昨今の研究では新たな知見が相次いでいる。
Các nghiên cứu gần đây liên tục đem lại phát hiện mới.
- 昨今、気候変動への関心が高まっている。
Dạo này, sự quan tâm đến biến đổi khí hậu tăng cao.
- 報告書は昨今の課題を整理した。
Báo cáo đã hệ thống các vấn đề hiện nay.
- 企業は昨今のニーズに応える商品を開発している。
Các công ty đang phát triển sản phẩm đáp ứng nhu cầu thời nay.
- 政治をめぐる昨今の議論は複雑だ。
Những tranh luận chính trị hiện nay rất phức tạp.