1. Thông tin cơ bản
- Từ: 最近
- Cách đọc: さいきん
- Loại từ: Trạng từ; Danh từ (dùng với の: 最近のN)
- Nghĩa khái quát: gần đây, dạo này; (mang nghĩa “mới nhất” theo trục thời gian khi bổ nghĩa cho danh từ)
- Độ trang trọng: trung tính, dùng được cả văn nói và văn viết
- Phạm vi thời gian thường thấy: vài ngày đến vài tháng; tùy ngữ cảnh có thể mở rộng đến vài năm, nhưng nếu nói về giai đoạn nhiều năm nên ưu tiên 近年/近来
2. Ý nghĩa chính
- Trạng từ: “Gần đây, dạo này” để nói về tình trạng/hoạt động xảy ra trong thời gian gần quá khứ đến hiện tại.
Ví dụ: 最近、よく歩くようにしています。 (Dạo này tôi hay đi bộ.)
- Danh từ (định ngữ với の): “gần đây” theo nghĩa “mới nhất” trên trục thời gian.
Ví dụ: 最近のニュース (tin tức gần đây), 最近の研究 (nghiên cứu mới nhất/gần đây)
- Nhấn mạnh tính “gần” về thời gian: khác với “最新” (mới nhất về mức độ/công nghệ), 最近 nói về khoảng thời gian.
3. Phân biệt
- 最近 vs 近頃(ちかごろ): Cả hai đều là “gần đây”. 近頃 mang sắc thái văn nói/nhận xét “dạo này thế giới/giới trẻ …” có chút cảm thán; 最近 trung tính, dùng rộng rãi.
- 最近 vs この頃(このごろ): この頃 thiên về “dạo này của tôi/chủ thể gần gũi”, nhấn cảm nhận chủ quan. 最近 khách quan hơn, bao quát hơn.
- 最近 vs 近年(きんねん)/近来(きんらい): 近年/近来 dùng cho giai đoạn vài năm trở lên, văn viết, báo cáo. 最近 thường là ngắn hơn (tuần, tháng).
- 最近 vs 直近(ちょっきん): 直近 = “sát nhất, ngay trước/đúng gần nhất” (ngữ cảnh kinh doanh/số liệu: 直近の四半期). 最近 rộng và đời thường hơn.
- 最近 vs 最新(さいしん): 最新 = “mới nhất” về tính cập nhật/chất lượng (最新モデル). 最近 nói về “gần đây” theo thời gian, không hàm ý tối tân.
- 最近 vs この間(このあいだ)/先日(せんじつ): この間/先日 là “hôm trước/dạo trước” chỉ một thời điểm đã qua; 最近 là một khoảng thời gian kéo dài.
- Cảnh báo đồng âm: 細菌(さいきん)= “vi khuẩn”, không phải 最近.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Vị trí: Thường đứng đầu câu làm trạng từ: 最近、〜。 Cũng có thể chen giữa câu trước động từ/tính từ.
- Mẫu thường gặp:
- 最近、〜。/ 最近は〜。/ 最近では〜。 (nhấn khác nhau về phạm vi/so sánh với trước đây)
- 最近のN (最近のニュース/傾向/作品/研究/若者言葉…)
- 最近になってV (gần đây mới bắt đầu/xảy ra): 最近になって雨が多くなった。
- 最近までVていた (cho đến gần đây): 最近まで忙しかった。
- 最近、〜ない (mẫu rất tự nhiên để nói “dạo này không…”): 最近、運動していない。
- Không tự nhiên: “最近からVし始めた” thường thay bằng “最近になってVし始めた”.
- Ngữ dụng: Dùng được trong giao tiếp hàng ngày, báo chí, email công việc. Khi cần chính xác về mốc/giai đoạn, cân nhắc 直近/近年/最新.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại từ |
Nghĩa/Ví dụ ngắn |
Ghi chú khác biệt |
| 最近(さいきん) |
Trạng từ; Danh từ+の |
Gần đây; 最近のニュース |
Trung tính, phạm vi rộng (ngày→tháng) |
| 近頃(ちかごろ) |
Trạng từ |
Dạo này; 近頃、物価が高い。 |
Hơi văn nói/nhận xét xã hội |
| この頃(このごろ) |
Trạng từ |
Dạo này (mang tính cá nhân) |
Gần gũi cảm xúc người nói |
| 近年(きんねん) |
Danh từ |
Những năm gần đây; 近年、温暖化が進む。 |
Văn viết, giai đoạn nhiều năm |
| 直近(ちょっきん) |
Danh từ+の |
Sát nhất; 直近の四半期 |
Kỹ thuật/kinh doanh, chính xác |
| 最新(さいしん) |
Danh từ+の |
Mới nhất; 最新モデル |
Nói về mức độ cập nhật, không phải thời đoạn |
| この間(このあいだ) |
Danh từ/Trạng từ |
Hôm nọ; この間、会った。 |
Một thời điểm vừa qua, không phải khoảng kéo dài |
| 先日(せんじつ) |
Danh từ/Trạng từ |
Hôm trước (lịch sự) |
Trang trọng hơn この間 |
| 以前(いぜん) |
Danh từ/Trạng từ |
Trước đây |
Đối lập theo hướng quá khứ xa hơn 最近 |
| 昔(むかし) |
Danh từ/Trạng từ |
Ngày xưa |
Đối nghĩa rộng với “gần đây” |
| 今後(こんご)/これから |
Danh từ/Trạng từ |
Từ giờ trở đi |
Đối lập theo hướng tương lai |
| 細菌(さいきん) |
Danh từ |
Vi khuẩn |
Đồng âm khác nghĩa/kanji, dễ nhầm khi nghe |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Kanji: 最 + 近
- 最 (サイ/もっとも): “tối, nhất; mức cao nhất”
- 近 (キン/ちかい): “cận; gần”
- Cấu tạo nghĩa: “gần nhất” về mặt thời gian → “gần đây”.
- Gợi nhớ: 最 (nhất) + 近 (gần) = cái gì đó ở mốc gần nhất so với hiện tại.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi người Nhật nói 最近, họ thường hình dung một khoảng thời gian tương đối ngắn quanh hiện tại, và sẽ tùy bối cảnh để hiểu là vài tuần hay vài tháng. Trong hội thoại, mẫu 最近は〜 mang sắc thái so sánh “gần đây thì khác trước”, rất hay dùng khi nói về thói quen thay đổi. Trong văn bản học thuật/báo cáo, nếu bạn muốn nói về xu hướng nhiều năm, hãy chuyển sang 近年/近来; nếu cần mốc “ngay sát nhất” để phân tích dữ liệu, dùng 直近. Một điểm nhỏ: “最近、〜ない” nghe rất tự nhiên để mô tả việc đã ít làm điều gì đó gần đây. Tránh “最近から〜” vì gượng; hãy dùng “最近になって〜” hoặc “この頃〜し始めた”.
8. Câu ví dụ
- 最近、忙しくてあまり寝ていません。
Dạo này tôi bận nên không ngủ nhiều.
- 最近は朝散歩する習慣ができました。
Dạo này tôi đã tạo được thói quen đi dạo buổi sáng.
- 最近では、AIの活用がさまざまな分野で進んでいる。
Gần đây, việc ứng dụng AI đang tiến triển trong nhiều lĩnh vực.
- 最近になって彼の努力が評価され始めた。
Gần đây nỗ lực của anh ấy mới bắt đầu được đánh giá cao.
- 最近まで雨が続いていたが、今日は晴れた。
Mưa kéo dài đến tận gần đây, nhưng hôm nay trời nắng.
- 最近のニュースをチェックしましたか。
Bạn đã xem tin tức gần đây chưa?
- 最近の研究では、この仮説が支持されている。
Trong các nghiên cứu gần đây, giả thuyết này được ủng hộ.
- 最近、甘いものを控えるようにしている。
Dạo này tôi cố hạn chế đồ ngọt.
- 最近は前より早起きになった。
Dạo này tôi dậy sớm hơn trước.
- 最近、彼と連絡を取っていないんです。
Dạo này tôi không liên lạc với anh ấy.