現時点 [Hiện Thời Điểm]

げんじてん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chung

thời điểm hiện tại (tức là trong lịch sử); tại thời điểm hiện tại

Hán tự

Từ liên quan đến 現時点

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 現時点
  • Cách đọc: げんじてん
  • Loại từ: Danh từ (danh từ phó từ)
  • Nghĩa khái quát: tại thời điểm hiện tại, xét thời điểm bây giờ
  • Cấu trúc tiêu biểu: 現時点で/現時点では/現時点において

2. Ý nghĩa chính

現時点 nhấn mạnh “điểm thời gian hiện tại” khi đánh giá tình hình. Dùng nhiều trong báo cáo, thông cáo: 現時点では不明です (tại thời điểm này chưa rõ), 現時点で把握している情報。

3. Phân biệt

  • 現在/今: “hiện nay/bây giờ” chung chung. 現時点 trang trọng hơn, sắc thái “đúng tại mốc thời gian này”.
  • 現段階: “giai đoạn hiện nay” (đơn vị là giai đoạn, không phải điểm thời gian).
  • 今のところ: khẩu ngữ, nghĩa gần “hiện tại thì… tạm thời”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Hình thức: 現時点で/現時点では + mệnh đề. “では” nhấn mạnh phạm vi, hàm ý có thể thay đổi sau.
  • Văn bản chính thức, tin tức, email công việc dùng rất nhiều để tránh khẳng định tuyệt đối.
  • Đi với các động từ: 把握する, 判断する, 公表する, 決定していない.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
現在 Đồng nghĩa gần hiện tại Trung tính, ít nhấn mốc thời gian
今のところ Khẩu ngữ tạm thời hiện tại Ít trang trọng hơn
現段階 Liên quan giai đoạn hiện nay Nhấn “phase”, không phải “time point”
現状 Liên quan tình hình hiện tại Nhấn trạng thái hơn thời điểm
速報 Ngữ cảnh tin nhanh Đi cùng 現時点での情報
将来的に Đối lập thời gian trong tương lai Trái nghĩa theo trục thời gian

6. Bộ phận & cấu tạo từ

(ゲン): hiện, bày ra; (ジ): thời gian; (テン): điểm. Hợp nghĩa: “điểm thời gian hiện tại”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong doanh nghiệp, dùng 現時点では nhằm giữ “đường lui”: thông tin có thể thay đổi. Khi muốn mạnh hơn, có thể thêm 速報値では (theo số liệu nhanh) hoặc 現時点において確定しているのは~。

8. Câu ví dụ

  • 現時点で判明している事実は以上です。
    Đến thời điểm hiện tại, các sự thật được làm rõ chỉ có vậy.
  • 現時点では回答できません。
    Tại thời điểm này tôi chưa thể trả lời.
  • 原因は現時点で不明だ。
    Nguyên nhân đến lúc này vẫn chưa rõ.
  • 現時点において追加の対策は不要です。
    Ở thời điểm hiện tại, chưa cần biện pháp bổ sung.
  • 出席者は現時点で二十名です。
    Số người tham dự tính đến giờ là hai mươi.
  • 計画は現時点では変更の予定はない。
    Hiện tại chưa có kế hoạch thay đổi.
  • 詳細は現時点で公表していない。
    Chi tiết hiện thời chưa công bố.
  • 現時点の評価では合格ラインに達している。
    Theo đánh giá ở thời điểm hiện tại thì đạt ngưỡng đỗ.
  • 弊社の理解は現時点で以下の通りです。
    Hiểu biết của công ty chúng tôi hiện tại như sau.
  • この数字は現時点では暫定値です。
    Các con số này tạm thời ở thời điểm hiện tại.
💡 Giải thích chi tiết về từ 現時点 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?