1. Thông tin cơ bản
- Từ: 現時点
- Cách đọc: げんじてん
- Loại từ: Danh từ (danh từ phó từ)
- Nghĩa khái quát: tại thời điểm hiện tại, xét thời điểm bây giờ
- Cấu trúc tiêu biểu: 現時点で/現時点では/現時点において
2. Ý nghĩa chính
現時点 nhấn mạnh “điểm thời gian hiện tại” khi đánh giá tình hình. Dùng nhiều trong báo cáo, thông cáo: 現時点では不明です (tại thời điểm này chưa rõ), 現時点で把握している情報。
3. Phân biệt
- 現在/今: “hiện nay/bây giờ” chung chung. 現時点 trang trọng hơn, sắc thái “đúng tại mốc thời gian này”.
- 現段階: “giai đoạn hiện nay” (đơn vị là giai đoạn, không phải điểm thời gian).
- 今のところ: khẩu ngữ, nghĩa gần “hiện tại thì… tạm thời”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Hình thức: 現時点で/現時点では + mệnh đề. “では” nhấn mạnh phạm vi, hàm ý có thể thay đổi sau.
- Văn bản chính thức, tin tức, email công việc dùng rất nhiều để tránh khẳng định tuyệt đối.
- Đi với các động từ: 把握する, 判断する, 公表する, 決定していない.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 現在 |
Đồng nghĩa gần |
hiện tại |
Trung tính, ít nhấn mốc thời gian |
| 今のところ |
Khẩu ngữ |
tạm thời hiện tại |
Ít trang trọng hơn |
| 現段階 |
Liên quan |
giai đoạn hiện nay |
Nhấn “phase”, không phải “time point” |
| 現状 |
Liên quan |
tình hình hiện tại |
Nhấn trạng thái hơn thời điểm |
| 速報 |
Ngữ cảnh |
tin nhanh |
Đi cùng 現時点での情報 |
| 将来的に |
Đối lập thời gian |
trong tương lai |
Trái nghĩa theo trục thời gian |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
現 (ゲン): hiện, bày ra; 時 (ジ): thời gian; 点 (テン): điểm. Hợp nghĩa: “điểm thời gian hiện tại”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong doanh nghiệp, dùng 現時点では nhằm giữ “đường lui”: thông tin có thể thay đổi. Khi muốn mạnh hơn, có thể thêm 速報値では (theo số liệu nhanh) hoặc 現時点において確定しているのは~。
8. Câu ví dụ
- 現時点で判明している事実は以上です。
Đến thời điểm hiện tại, các sự thật được làm rõ chỉ có vậy.
- 現時点では回答できません。
Tại thời điểm này tôi chưa thể trả lời.
- 原因は現時点で不明だ。
Nguyên nhân đến lúc này vẫn chưa rõ.
- 現時点において追加の対策は不要です。
Ở thời điểm hiện tại, chưa cần biện pháp bổ sung.
- 出席者は現時点で二十名です。
Số người tham dự tính đến giờ là hai mươi.
- 計画は現時点では変更の予定はない。
Hiện tại chưa có kế hoạch thay đổi.
- 詳細は現時点で公表していない。
Chi tiết hiện thời chưa công bố.
- 現時点の評価では合格ラインに達している。
Theo đánh giá ở thời điểm hiện tại thì đạt ngưỡng đỗ.
- 弊社の理解は現時点で以下の通りです。
Hiểu biết của công ty chúng tôi hiện tại như sau.
- この数字は現時点では暫定値です。
Các con số này tạm thời ở thời điểm hiện tại.