暖かい [Noãn]
温かい [Ôn]
あたたかい
あったかい
あったけー
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 21000
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 21000
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
📝 暖かい thường chỉ nhiệt độ không khí
ấm áp
JP: だんだん暖かくなります。
VI: Trời sẽ dần ấm lên.
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
ân cần
JP: 彼女は心の温かい人なんです。
VI: Cô ấy là một người ấm áp.
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
ấm (màu sắc)
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
có đủ tiền
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
今日は暖かいですね。
Hôm nay ấm áp nhỉ.
今日は暖かいな。
Hôm nay trời ấm áp nhỉ.
今日は暖かかったね。
Hôm nay ấm áp nhỉ.
今朝は暖かいですね。
Sáng nay trời ấm áp nhỉ.
暖かい日でした。
Đó là một ngày ấm áp.
部屋は暖かかった。
Phòng ấm áp.
そこ暖かい?
Chỗ đó ấm không?
懐が暖かい。
Túi tiền ấm áp.
今日は大分暖かいね。
Hôm nay ấm hơn hẳn đấy.
外は暖かいみたいです。
Có vẻ là bên ngoài đang ấm.