学問 [Học Vấn]
学文 [Học Văn]
学門 [Học Môn]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
học tập
JP: 少しばかりの学問は危険なもの。
VI: Một chút kiến thức là một điều nguy hiểm.
Danh từ chung
ngành học
JP: 心理学は心を科学研究する学問である。
VI: Tâm lý học là khoa học nghiên cứu về tâm trí.