前 [Tiền]
Danh từ chung
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
JP: 我が家の前には狭い庭があります。
VI: Trước nhà tôi có một khu vườn nhỏ.
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Trạng từ
trước; trước đây; trước đó; trước (giờ)
JP: 部屋に入る前に靴を脱ぎなさい。
VI: Hãy cởi giày trước khi vào phòng.
JP: 父は2年前に亡くなった。
VI: Bố tôi đã mất cách đây 2 năm.
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
phía trước; phần trước; đầu (ví dụ: hàng)
JP: 私はバスの前の席に座った。
VI: Tôi đã ngồi ở ghế phía trước của xe buýt.
Danh từ chung
phía trước
JP: まっすぐ前を見てください。
VI: Hãy nhìn thẳng về phía trước.
Danh từ chung
trước mặt (của); trước mặt (ai đó)
JP: メアリーは他人の前でからかわれることに慣れていない。
VI: Mary không quen bị trêu chọc trước mặt người khác.
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
trước (ví dụ: trang); trước (ví dụ: cuộc hẹn); đầu tiên (ví dụ: nửa); trước (ví dụ: ví dụ)
JP: 私達の家の前の所有者はリバプールに引っ越した。
VI: Người chủ trước của nhà chúng tôi đã chuyển đến Liverpool.
Hậu tố
📝 sau danh từ hoặc thể -masu của động từ
phần; phần ăn
🔗 一人前
Danh từ chung
phía trước (cơ thể hoặc quần áo); ngực (áo khoác, kimono, v.v.)
JP: 上着の前が合わなかった。
VI: Phần trước của áo khoác không khớp.
Danh từ chung
bộ phận riêng tư
JP: わぁあ~~っ!?隠してっ!前、隠してよっ!
VI: Áaaa!? Che lại đi! Phía trước kìa, che lại mau lên!!
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
hồ sơ tội phạm; tiền án; (một) tiền án