1. Thông tin cơ bản
- Từ: 従来
- Cách đọc: じゅうらい
- Từ loại: Danh từ / Phó từ (dùng như trạng từ ở đầu câu). Có thể đi với 「の」: 従来の+danh từ
- Nghĩa khái quát: “từ trước đến nay, vốn dĩ, theo cách/thể thức cũ, truyền thống; trước đây (cho đến thời điểm nói)”
- Mức độ trang trọng: Cao; rất thường gặp trong văn bản công việc, hành chính, kỹ thuật
- JLPT: N2 ~ N1
- Các kết hợp hay dùng: 従来の方法/製品, 従来どおり/従来通り, 従来型, 従来比30%, 従来より~, 従来から~
- Biến thể/viết: 「従来どおり」 và 「従来通り」 đều đúng; sắc thái như nhau
- Hán Việt/nguồn gốc: “tòng lai”; Kanji: 従 (theo, tòng) + 来 (đến, lai)
2. Ý nghĩa chính
従来 diễn tả “những gì tồn tại, diễn ra từ trước đến thời điểm hiện tại”, thường hàm ý so sánh với điều mới sắp nêu ra. Trong chức năng:
- Danh từ + の: 従来のN = N theo kiểu cũ/truyền thống/đã có từ trước. Ví dụ: 従来の方法 (phương pháp cũ).
- Phó từ: 従来、~ = Lâu nay, từ trước đến nay thì... Ví dụ: 従来、当社は~
- Cụm cố định: 従来どおり = “như trước nay”, “như cũ”; 従来比 = “so với mức truyền thống/cũ”.
Lưu ý sắc thái: trang trọng, khách quan; thường dùng trong thông báo thay đổi, so sánh kỹ thuật, báo cáo.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 従来 vs これまで: Cả hai đều là “đến nay”. 従来 trang trọng, thiên về chuẩn mực/cách thức đã quen dùng; これまで trung tính, dùng cho cả chuyện cá nhân. Ví dụ: 従来の手法 (cách làm lâu nay, mang tính chuẩn); これまでの経験 (kinh nghiệm của tôi đến giờ).
- 従来 vs 以前: 以前 là “trước đây” nói mốc thời gian (trước một thời điểm); 従来 nhấn chuỗi liên tục từ trước đến hiện tại. Ví dụ: 以前は~だった (trước kia đã...); 従来、~してきた (lâu nay vẫn làm...).
- 従来 vs 既存: 既存 = “đang tồn tại hiện hữu” (existing). 従来 = “từ trước đến nay” (truyền thống/cũ). 既存システム nhấn vào hiện trạng; 従来システム nhấn vào tính cũ, so với cái mới.
- 従来 vs 旧来: 旧来 “cổ lối, cũ kỹ” (hơi cổ văn, sắc thái bảo thủ). 従来 trung tính, dùng an toàn trong business.
- 従来どおり vs これまでどおり: Nghĩa gần như nhau; 従来どおり trang trọng hơn trong thông báo chính thức.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu cơ bản:
- 従来の+N: 従来の方法/製品/制度
- 従来、S: 従来、当社は国内市場に注力してきた
- 従来どおり/従来通り: 営業は従来どおりです
- 従来比X%: 従来比30%削減
- 従来より~: 従来より手続きが簡素化された
- 従来型+N: 従来型教育/従来型エンジン
- 従来から~/従来からの+N: 従来からの取引先
- Ngữ cảnh: báo cáo doanh nghiệp, thông cáo, bài viết kỹ thuật, nghiên cứu; ít dùng trong hội thoại thân mật (thay bằng これまで/ずっと).
- Lưu ý: thường hàm ý sự thay đổi hoặc so sánh với “cái mới” sắp được giới thiệu.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Cách đọc |
Loại |
Quan hệ |
Ghi chú sắc thái |
| これまで |
これまで |
Phó từ/Danh từ |
Đồng nghĩa gần |
Trung tính, dùng rộng rãi, cả văn nói |
| 以前 |
いぜん |
Danh từ/Phó từ |
Liên quan |
Nhấn mốc “trước kia”, không nhất thiết liên tục đến nay |
| 従前 |
じゅうぜん |
Danh từ |
Đồng nghĩa |
Rất trang trọng, pháp lý/hành chính |
| 旧来 |
きゅうらい |
Danh từ |
Gần nghĩa |
Sắc thái cũ kỹ, cổ lối |
| 既存 |
きそん |
Danh từ/Na-tính |
Liên quan |
“Đang tồn tại”; khác trục so với 従来 |
| 伝統的 |
でんとうてき |
Tính từ-na |
Liên quan |
“Mang tính truyền thống”; không nhất thiết là “đến nay” |
| 新たな |
あらたな |
Tính từ-na |
Đối nghĩa |
Mới, đổi mới; thường đối lập với 従来の |
| 新規 |
しんき |
Danh/Tính từ-na |
Đối nghĩa |
Mới (khách hàng mới, dữ liệu mới…) |
| 革新的 |
かくしんてき |
Tính từ-na |
Đối nghĩa ý niệm |
Mang tính đột phá, trái với cách làm 従来 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 従 (ジュウ/したが・う, したが・える): nghĩa “theo, tuân theo”. Bộ thủ: 彳 (bộ xích, chỉ bước đi/hành động)
- 来 (ライ/く・る, きた・る, きた・す): nghĩa “đến, lai”. Gốc cổ 來, liên hệ nghĩa thời gian (tương lai) và động tác “đến”.
- Hợp nghĩa: “theo (những gì) đã đến/tồn tại từ trước” → “từ trước đến nay, theo thông lệ cũ”.
- Âm Hán Việt: 従=tòng, 来=lai → 従来=tòng lai.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đọc tin tức hoặc tài liệu kỹ thuật, bạn sẽ gặp nhiều cụm như 従来比・従来型・従来より. Chúng ngầm đặt một “chuẩn cũ” để so sánh với phương án mới. Đặc biệt 従来比X% hiểu là “so với sản phẩm/chuẩn trước đây, thay đổi X%”.
Ngoài ra, 既存 và 従来 dễ gây nhầm: 既存コード là “code hiện có”, còn 従来のコード là “cách viết cũ (so với cách mới sắp trình bày)”.
Trong thông báo dịch vụ, 従来どおり giúp trấn an người dùng rằng “mọi thứ vận hành như cũ”. Khi muốn nhấn mạnh sự cải thiện, dùng 従来より~ kèm tính từ/động từ ở dạng bị động hay kết quả: 従来より短縮された/簡素化された.
8. Câu ví dụ
- 従来の方法では限界がある。
Phương pháp từ trước đến nay có những giới hạn.
- 従来、当社は国内市場に注力してきたが、今後は海外も視野に入れる。
Lâu nay công ty chúng tôi tập trung thị trường nội địa, nhưng sắp tới sẽ tính cả thị trường nước ngoài.
- サービスは従来どおりご利用いただけます。
Dịch vụ vẫn sử dụng như trước nay.
- 新製品は従来比30%軽くなった。
Sản phẩm mới nhẹ hơn 30% so với trước đây.
- 従来型の教育からの脱却が求められている。
Cần thoát khỏi mô hình giáo dục kiểu cũ.
- 従来からの取引先を大切にする。
Trân trọng các đối tác làm ăn từ trước đến nay.
- 従来より手続きが大幅に簡素化された。
Thủ tục đã được đơn giản hóa đáng kể so với trước đây.
- これは従来にない発想だ。
Đây là một ý tưởng chưa từng có trước nay.