Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
往昔
[Vãng Tích]
おうせき
🔊
Danh từ chung
thời cổ đại
Hán tự
往
Vãng
hành trình; du lịch; đuổi đi; để đi; trước đây; trước kia
昔
Tích
ngày xưa; cổ xưa
Từ liên quan đến 往昔
以前
いぜん
trước; trước đó; cách đây
前
さき
đầu; mũi; đầu vòi
古
いにしえ
thời cổ đại; thời xưa
往代
おうだい
thời cổ đại; thời xưa; thời đã qua
往年
おうねん
những năm đã qua; thời gian trước
往日
おうじつ
thời cổ đại
往時
おうじ
quá khứ; thời xưa
往者
おうしゃ
người đi (xa)
従前
じゅうぜん
trước đây; trước kia
従来
じゅうらい
cho đến nay
既往
きおう
quá khứ
旧時
きゅうじ
thời cổ đại
昔
むかし
ngày xưa; quá khứ; thời gian trước; cách đây lâu
昔年
せきねん
thời xưa
昔時
せきじ
thời xưa; thời trước
来し方
きしかた
quá khứ
過ぎ来し方
すぎこしかた
quá khứ; những ngày đã qua
過去
かこ
quá khứ; ngày đã qua
Xem thêm