以前 [Dĩ Tiền]

已前 [Dĩ Tiền]

いぜん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ dùng như hậu tố

trước; trước đó; cách đây

JP: 最善さいぜんくしますが、よくいっても木曜もくよう以前いぜんえること出来できません。

VI: Tôi sẽ cố gắng hết sức, nhưng tốt nhất cũng không thể hoàn thành trước thứ Năm.

Danh từ chungTrạng từ

quá khứ; trước đây; thời gian trước

JP: 以前いぜんはこのおかうえしろがあった。

VI: Trước đây trên ngọn đồi này có một lâu đài.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

以前いぜんほど金持かねもちではない。
Không còn giàu có như trước nữa.
かれ以前いぜん金持かねもちだったらしい。
Có vẻ như trước đây anh ấy đã từng giàu có.
かれ以前いぜん早起はやおきだった。
Trước đây, anh ấy từng là một người hay dậy sớm.
以前いぜんは、どこにんでたの?
Trước đây bạn sống ở đâu?
以前いぜんはタバコをわなかった。
Trước đây tôi không hút thuốc.
かれ以前いぜんよりは健康けんこうではない。
Anh ấy bây giờ không khỏe như trước.
かれ以前いぜんほど健康けんこうでない。
Anh ấy không còn khỏe như trước.
かれ以前いぜんよりくらきがよい。
Cuộc sống của anh ấy bây giờ tốt hơn trước.
以前いぜん尿にょうにタンパクがました。
Trước đây tôi đã từng có protein trong nước tiểu.
かれ以前いぜん羽振はぶりがよかった。
Trước đây anh ấy từng phất lên.

Hán tự

Từ liên quan đến 以前

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 以前
  • Cách đọc: いぜん
  • Loại từ: Danh từ/Trạng từ chỉ thời gian
  • Nghĩa khái quát: trước đây, từ trước, trước khi
  • Ngữ pháp: N + の + 以前; 時刻/時点 + 以前; 以前に (trạng từ)
  • Lưu ý đồng âm khác nghĩa: 依然(いぜん) = vẫn, vẫn như cũ

2. Ý nghĩa chính

Khoảng thời gian trước một mốc/nêu chung “trước đây”. Dùng cả trang trọng (văn bản) lẫn hội thoại.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 以前 (trước đây) vs 依然 (vẫn): Nghĩa hoàn toàn khác, dễ nhầm vì đồng âm.
  • 以前 vs 以後: trước vs sau mốc.
  • 以前 vs 前(まえ): 以前 trang trọng/khái quát hơn; 前 linh hoạt, khẩu ngữ hơn.
  • かつて: “đã từng”, sắc thái hoài niệm mạnh hơn 以前.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mốc cụ thể: 2010年以前, 10時以前.
  • Không mốc: 以前から知っている (biết từ trước), 以前に聞いた話 (chuyện từng nghe trước đây).
  • Trong văn bản pháp lý/quy định: ~以前のデータは保存しない。
  • Đi với の: 戦争以前の日本 (Nhật Bản trước chiến tranh).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
以後Đối nghĩaSau đó, kể từ sauĐối lập thời điểm
Gần nghĩaTrướcKhẩu ngữ, linh hoạt
かつてGần nghĩaĐã từng, xưa kiaSắc thái hoài niệm
依然Đồng âm khác nghĩaVẫn, vẫn như cũKhông lẫn với 以前

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

以: “lấy, kể từ” + 前: “trước” → 以前: “kể từ trước, phần trước đó”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dịch, 以前 có thể là “trước đây/đã” hoặc “trước ~” tùy ngữ cảnh. Đừng nhầm với 依然 mang nghĩa trạng thái không thay đổi.

8. Câu ví dụ

  • 彼とは以前からの友人だ。
    Anh ấy là bạn từ trước đến nay.
  • 10時以前に到着してください。
    Hãy đến trước 10 giờ.
  • この件は以前にも説明しました。
    Vấn đề này tôi đã giải thích trước đây rồi.
  • 戦争以前の写真が見つかった。
    Đã tìm thấy ảnh trước chiến tranh.
  • 彼女は以前より自信がある。
    Cô ấy tự tin hơn trước.
  • 提出期限以前なら修正可能です。
    Nếu trước hạn nộp thì có thể chỉnh sửa.
  • 私は以前この町に住んでいた。
    Tôi từng sống ở thị trấn này trước đây.
  • この問題は以前から指摘されている。
    Vấn đề này đã được chỉ ra từ trước.
  • 転職以前に十分に準備した。
    Tôi đã chuẩn bị kỹ trước khi chuyển việc.
  • それは以前と同じやり方だ。
    Đó là cách làm giống như trước.
💡 Giải thích chi tiết về từ 以前 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?