[Tiền]

ぜん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ dùng như tiền tố

trước; trước đây; cựu

JP: ぜん学期がっき成績せいせきがよかった。

VI: Học kỳ trước tôi đạt điểm cao.

JP: 田中たなかぜん外相がいしょう更迭こうてつつづ政治せいじ混乱こんらんがその象徴しょうちょうである。

VI: Sự hỗn loạn chính trị tiếp theo sau việc cách chức cựu Ngoại trưởng Tanaka là biểu tượng cho điều đó.

Danh từ dùng như tiền tố

📝 trước tên của một thời đại

tiền- (ví dụ: tiền hiện đại)

Danh từ dùng như hậu tố

📝 sau danh từ

trước

Danh từ chungTrạng từ

⚠️Từ lỗi thời (đã cũ)

trước; trước đây

🔗 前・まえ

Hán tự

Từ liên quan đến 前