ベース
Danh từ chung
Lĩnh vực: âm nhạc
âm trầm; âm vực thấp
JP: 彼女は、あのベースが好き。
VI: Cô ấy thích cái bass đó.
🔗 バス
Danh từ chung
đàn guitar bass; bass điện
JP: アコギなんか弾いて遊んでる暇があったらベースの練習しろ!
VI: Nếu có thời gian chơi đàn guitar acoustic thì hãy tập luyện đàn bass đi!
Danh từ chung
đàn contrabass; bass đôi
🔗 ダブルベース