[Nguyện]

がん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chung

lời cầu nguyện; điều ước

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムは捜索そうさくねがいした。
Tom đã đăng ký tìm kiếm.
日本にほんさきねがい主義しゅぎ採用さいようしている。
Nhật Bản áp dụng nguyên tắc sáng chế đầu tiên.
ダニエルおうにいひけるはねがいくはおうちょうことぶきかれ
Daniel nói với vua rằng, "Xin vua sống lâu."
おまじないってうのはね、おんなきなひとむすばれるようにねがいをかけたりすることだよ。
Phép thuật, theo như người ta nói, là hành động mà các cô gái thực hiện những lời cầu nguyện để có thể được kết nối với người mình yêu thương.
ねがいわくば一生いっしょうものったりかんがえたりするひまもなく、あさからばんまではたらきづめにはたらいて、そしてバタリとにたいものだ。
Ước gì cả đời này, không có thời gian nghĩ ngợi hay nói chuyện, chỉ làm việc từ sáng đến tối và chết lặng đi.

Hán tự

Từ liên quan đến 願

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 願
  • Cách đọc: がん
  • Loại từ: danh từ Hán Nhật (thuật ngữ trang trọng, đặc biệt trong Phật giáo và văn phong cổ/trang trọng)
  • Ý nghĩa tổng quát: nguyện, điều nguyện, lời nguyện, ước nguyện
  • Phạm vi dùng: tôn giáo, nghi lễ, văn chương, văn bản trang trọng

2. Ý nghĩa chính

願(がん) biểu thị lời nguyện/ước nguyện được ôm ấp hoặc phát nguyện một cách trang trọng. Thường thấy trong ngữ cảnh Phật giáo (発願, 諸願, 本願) và các diễn ngôn trang trọng về ước vọng.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • (がん) vs 願い (ねがい): “願い” là từ thường nhật “điều ước, nguyện vọng”; “願” trang trọng và mang sắc thái tôn giáo/lễ nghi rõ hơn.
  • vs 祈り (いのり): “祈り” nhấn mạnh hành vi cầu nguyện; “願” thiên về nội dung ước nguyện.
  • trong từ ghép: 祈願, 願望, 発願, 本願, 諸願… mang ý nghĩa “nguyện/ước”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Thường đi với の để bổ nghĩa: 平和の, 合格の.
  • Dùng với động từ: を立てる (phát nguyện), を込める (gửi gắm nguyện ước), を託す.
  • Văn phong: trang trọng, nghi lễ, diễn văn; trong hội thoại hàng ngày dùng “願い” tự nhiên hơn.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
願い(ねがい) Đồng nghĩa (thường nhật) Điều ước, nguyện vọng Dùng hàng ngày, ít trang trọng hơn “願”.
祈り(いのり) Liên quan Lời cầu nguyện Nhấn mạnh hành vi cầu nguyện.
祈願(きがん) Liên quan/ghép Cầu nguyện thành tâm Ngữ cảnh tôn giáo, lễ nghi.
発願(ほつがん) Liên quan/ghép Phát nguyện Thuật ngữ Phật giáo.
諦め(あきらめ) Đối nghĩa gần Từ bỏ, buông xuôi Trái chiều với ý chí giữ “nguyện”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : gồm bộ 原 (nguyên) + 頁 (hiệt, “đầu”). Nghĩa gốc liên quan đến “nguyện cầu”.
  • Âm Hán Nhật: ガン; liên hệ với động từ 願う(ねがう) “cầu, nguyện”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Nếu bạn muốn diễn đạt trang trọng trong bài phát biểu hay bài viết nghi lễ, dùng sẽ cho sắc thái trang trọng, cô đọng hơn “願い”. Khi viết tiêu đề hay khẩu hiệu (ví dụ vì hòa bình, an lành), cấu trúc “〜への” rất tự nhiên và giàu tính biểu tượng.

8. Câu ví dụ

  • 平和へのは時代を超えて受け継がれる。
    Nguyện ước về hòa bình được truyền lại qua nhiều thời đại.
  • 彼女は子どもの健やかな成長のを胸に毎朝祈った。
    Cô ấy ôm ấp nguyện ước con cái lớn lên khỏe mạnh và cầu nguyện mỗi sáng.
  • 受験生たちは合格のを絵馬に託した。
    Các thí sinh gửi gắm nguyện đỗ đạt lên thẻ gỗ ema.
  • 僧は衆生済度のを立てた。
    Nhà sư phát nguyện cứu độ chúng sinh.
  • 祖母のは家族が仲良く暮らすことだ。
    Nguyện ước của bà là cả nhà sống hòa thuận.
  • 新年に各々のを書き初めにしたためた。
    Đầu năm ai nấy ghi chép nguyện ước của mình trong bài viết khai bút.
  • 小さなでも行動が伴えば現実に近づく。
    Dù là ước nguyện nhỏ, nếu kèm hành động thì sẽ gần với hiện thực.
  • 彼は学問成就のを深く抱いて留学した。
    Anh ấy ôm ấp nguyện ước thành tựu học vấn và đi du học.
  • 鎮魂のが静かに読み上げられた。
    Nguyện ước cầu siêu được đọc lên một cách trang nghiêm.
  • 若者は社会を良くしたいというを語った。
    Người trẻ bày tỏ nguyện muốn làm xã hội tốt đẹp hơn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 願 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?