1. Thông tin cơ bản
- Từ: 願
- Cách đọc: がん
- Loại từ: danh từ Hán Nhật (thuật ngữ trang trọng, đặc biệt trong Phật giáo và văn phong cổ/trang trọng)
- Ý nghĩa tổng quát: nguyện, điều nguyện, lời nguyện, ước nguyện
- Phạm vi dùng: tôn giáo, nghi lễ, văn chương, văn bản trang trọng
2. Ý nghĩa chính
願(がん) biểu thị lời nguyện/ước nguyện được ôm ấp hoặc phát nguyện một cách trang trọng. Thường thấy trong ngữ cảnh Phật giáo (発願, 諸願, 本願) và các diễn ngôn trang trọng về ước vọng.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 願 (がん) vs 願い (ねがい): “願い” là từ thường nhật “điều ước, nguyện vọng”; “願” trang trọng và mang sắc thái tôn giáo/lễ nghi rõ hơn.
- 願 vs 祈り (いのり): “祈り” nhấn mạnh hành vi cầu nguyện; “願” thiên về nội dung ước nguyện.
- 願 trong từ ghép: 祈願, 願望, 発願, 本願, 諸願… mang ý nghĩa “nguyện/ước”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Thường đi với の để bổ nghĩa: 平和の願, 合格の願.
- Dùng với động từ: 願を立てる (phát nguyện), 願を込める (gửi gắm nguyện ước), 願を託す.
- Văn phong: trang trọng, nghi lễ, diễn văn; trong hội thoại hàng ngày dùng “願い” tự nhiên hơn.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 願い(ねがい) |
Đồng nghĩa (thường nhật) |
Điều ước, nguyện vọng |
Dùng hàng ngày, ít trang trọng hơn “願”. |
| 祈り(いのり) |
Liên quan |
Lời cầu nguyện |
Nhấn mạnh hành vi cầu nguyện. |
| 祈願(きがん) |
Liên quan/ghép |
Cầu nguyện thành tâm |
Ngữ cảnh tôn giáo, lễ nghi. |
| 発願(ほつがん) |
Liên quan/ghép |
Phát nguyện |
Thuật ngữ Phật giáo. |
| 諦め(あきらめ) |
Đối nghĩa gần |
Từ bỏ, buông xuôi |
Trái chiều với ý chí giữ “nguyện”. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 願: gồm bộ 原 (nguyên) + 頁 (hiệt, “đầu”). Nghĩa gốc liên quan đến “nguyện cầu”.
- Âm Hán Nhật: ガン; liên hệ với động từ 願う(ねがう) “cầu, nguyện”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Nếu bạn muốn diễn đạt trang trọng trong bài phát biểu hay bài viết nghi lễ, dùng 願 sẽ cho sắc thái trang trọng, cô đọng hơn “願い”. Khi viết tiêu đề hay khẩu hiệu (ví dụ vì hòa bình, an lành), cấu trúc “〜への願” rất tự nhiên và giàu tính biểu tượng.
8. Câu ví dụ
- 平和への願は時代を超えて受け継がれる。
Nguyện ước về hòa bình được truyền lại qua nhiều thời đại.
- 彼女は子どもの健やかな成長の願を胸に毎朝祈った。
Cô ấy ôm ấp nguyện ước con cái lớn lên khỏe mạnh và cầu nguyện mỗi sáng.
- 受験生たちは合格の願を絵馬に託した。
Các thí sinh gửi gắm nguyện đỗ đạt lên thẻ gỗ ema.
- 僧は衆生済度の願を立てた。
Nhà sư phát nguyện cứu độ chúng sinh.
- 祖母の願は家族が仲良く暮らすことだ。
Nguyện ước của bà là cả nhà sống hòa thuận.
- 新年に各々の願を書き初めにしたためた。
Đầu năm ai nấy ghi chép nguyện ước của mình trong bài viết khai bút.
- 小さな願でも行動が伴えば現実に近づく。
Dù là ước nguyện nhỏ, nếu kèm hành động thì sẽ gần với hiện thực.
- 彼は学問成就の願を深く抱いて留学した。
Anh ấy ôm ấp nguyện ước thành tựu học vấn và đi du học.
- 鎮魂の願が静かに読み上げられた。
Nguyện ước cầu siêu được đọc lên một cách trang nghiêm.
- 若者は社会を良くしたいという願を語った。
Người trẻ bày tỏ nguyện muốn làm xã hội tốt đẹp hơn.