間違い [Gian Vi]

まちがい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chung

sai lầm; lỗi; sai sót

JP: このほん間違まちがいだらけだ。

VI: Cuốn sách này đầy lỗi.

Danh từ chung

tai nạn; sự cố; rắc rối

Danh từ chung

hành vi không đúng mực (ví dụ: giữa nam và nữ); sự không thận trọng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

間違まちがいでした。
Đó là một sai lầm.
間違まちがいない!
Chắc chắn rồi!
間違まちがいない。
Chắc chắn rồi.
きみ間違まちがいなら、わたし間違まちがいだ。
Nếu bạn sai, thì tôi cũng sai.
間違まちが電話でんわだった。
Đó là cuộc gọi nhầm.
間違まちがいがありました。
Đã có lỗi xảy ra.
間違まちがいありませんよ。
Chắc chắn không có lỗi.
これは間違まちがいだ。
Đây là một sai lầm.
あれは間違まちがいだった。
Đó là một sai lầm.
これで間違まちがいない?
Cái này chắc chắn không sai chứ?

Hán tự

Từ liên quan đến 間違い

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 間違い
  • Cách đọc: まちがい
  • Từ loại: Danh từ (名詞)
  • Độ phổ biến: Rất phổ biến trong giao tiếp và văn viết
  • Gốc: Hán Nhật (Kanji: 間 + 違)
  • Ghi chú: Dùng rộng rãi từ hội thoại, email công việc đến văn bản trang trọng

2. Ý nghĩa chính

  • Lỗi sai, nhầm lẫn: Chỉ mọi sai sót nói chung (nội dung, thao tác, tính toán...). Ví dụ: 計算の間違い(sai tính toán)
  • Sự khác biệt không đúng với chuẩn mong đợi: Nhấn rằng có gì đó lệch chuẩn hoặc không chính xác
  • Cụm cố định liên quan: 間違いなし/間違いない(không nghi ngờ gì, chắc chắn) dù hình thức khác, vẫn xoay quanh nghĩa “không sai”

3. Phân biệt

  • 間違い (danh từ) vs 間違える (động từ “nhầm, làm sai”): 間違いをする = mắc lỗi; 書き間違える = viết nhầm
  • 誤り: Trang trọng, văn viết, ngữ cảnh học thuật/pháp lý; 間違い thân thuộc hơn đời thường
  • ミス: Mượn tiếng Anh, sắc thái nhẹ, thường trong công việc/sport: ミスを減らす
  • 勘違い: “Hiểu nhầm” do nhận thức sai; khác với sai thao tác hay dữ liệu
  • 違い (khác biệt) không nhất thiết là “sai”; 間違い là “khác mà thành sai”

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu hay dùng: 間違いをする/犯す/見つける/認める/正す/指摘する
  • Collocations: 書き間違い・読み間違い・聞き間違い・打ち間違い(gõ nhầm)・計算の間違い・凡ミス
  • Cụm đánh giá: よくある間違い(lỗi thường gặp), 致命的な間違い(lỗi chí mạng)
  • Lịch sự: ~が間違いでした(đã sai), 失礼しました/訂正します đi kèm khi sửa
  • Lưu ý: “間違いない” là thành ngữ riêng nghĩa “chắc chắn”, không phải danh từ 間違い

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
誤りĐồng nghĩalỗi, sai sótTrang trọng, văn viết
ミスĐồng nghĩalỗi, hớThân mật, công việc/thể thao
勘違いLiên quanhiểu nhầmSai do nhận thức
違いLiên quankhác biệtKhông mặc định là “sai”
正解Đối nghĩađáp án đúngTrong học tập/thi cử
正しさĐối nghĩatính đúng đắnTính chất trừu tượng
訂正Liên quanchỉnh sửaHành động sửa sai
失敗Liên quanthất bạiKết quả xấu, không chỉ lỗi kỹ thuật

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Kanji: (cổng 門 + mặt trời 日 → “khoảng giữa, thời gian”), On: カン, Kun: あいだ/ま
  • Kanji: (bộ 辶 “chạy đi” + bộ phận “vi” → “khác, sai”), On: イ, Kun: ちが(う)
  • Ghép nghĩa: “cái khác lệch khỏi khoảng đúng” → “sai, nhầm”
  • Liên hệ: 間違える(động từ), 間違いなく(một cách chắc chắn, thành ngữ khác gốc)

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi học, hãy phân biệt “lỗi do thao tác” (ミス, 間違い) và “lỗi do hiểu nhầm” (勘違い). Trong công việc, cách sửa lịch sự là thừa nhận 間違い ngắn gọn, đưa phương án 訂正 cụ thể, và nhắc biện pháp phòng ngừa 再発防止.

8. Câu ví dụ

  • それは大きな間違いだ。
    Đó là một sai lầm lớn.
  • 書類に間違いがないか確認してください。
    Vui lòng kiểm tra xem trong hồ sơ có lỗi nào không.
  • 同じ間違いを繰り返さないようにしよう。
    Hãy cố gắng không lặp lại cùng một lỗi.
  • 彼は自分の間違いを認めた。
    Anh ấy đã thừa nhận lỗi của mình.
  • 私の日本語に間違いがあれば直してください。
    Nếu tiếng Nhật của tôi có sai thì xin hãy sửa.
  • これはよくある間違いです。
    Đây là lỗi thường gặp.
  • 些細な間違いで試験に落ちてしまった。
    Tôi đã trượt kỳ thi chỉ vì một lỗi nhỏ.
  • 数字の間違いにすぐ気づいた。
    Tôi phát hiện ngay lỗi con số.
  • 発音の間違いを先生に指摘された。
    Tôi bị cô giáo chỉ ra lỗi phát âm.
  • それは間違いではなく、単なる違いだ。
    Đó không phải là sai, chỉ là khác nhau thôi.
💡 Giải thích chi tiết về từ 間違い được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?