1. Thông tin cơ bản
- Từ: 語る
- Cách đọc: かたる
- Loại từ: Động từ Godan (る), tha động từ
- Nghĩa tiếng Việt: kể; thuật lại; bày tỏ, nói lên
- Thường đi với: N を語る, N について語る, と語る(phát biểu rằng…)
2. Ý nghĩa chính
1) Kể, thuật lại sự việc/kinh nghiệm: 体験を語る(kể về trải nghiệm).
2) Bày tỏ, nói lên suy nghĩ, lý tưởng: 夢・理念を語る(nói về ước mơ, lý niệm).
3) Phát biểu theo văn phong báo chí: A氏は「…」と語る(ông A nói rằng…).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 語る vs 話す: 話す là “nói” chung chung, đời thường; 語る có sắc thái trang trọng/diễn xướng, nhấn mạnh nội dung có chiều sâu.
- 語る vs 語らう: 語らう là cùng nhau trò chuyện thân tình; 語る thiên về một người kể/bày tỏ.
- 語る vs 述べる: 述べる là phát biểu, trình bày trung tính; 語る gợi cảm xúc/nội dung có câu chuyện.
- 物語る là động từ khác nghĩa “minh chứng, nói lên” (con số nói lên…). Đừng nhầm với 語る thuần túy “kể”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 経験を語る/思いを語る/将来について語る/彼はこう語る「…」
- Ngữ cảnh: diễn văn, phỏng vấn, bài viết, tự truyện. Dùng trong văn nói trang trọng và văn viết.
- Sắc thái: trang trọng hơn 話す; khi quảng bá, 物語性 liên quan đến khả năng “để mà kể” của một tác phẩm.
- Thành ngữ: 多くを語る必要はない(không cần nói nhiều).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 話す |
Liên quan |
Nói |
Trung tính, đời thường |
| 述べる |
Đồng nghĩa gần |
Trình bày, phát biểu |
Trang trọng, logic |
| 語り合う |
Biến thể liên quan |
Cùng nhau trò chuyện |
Nhấn mạnh tính qua lại |
| 物語る |
Khác nghĩa |
Minh chứng, nói lên |
Con số/hiện tượng “nói lên” điều gì đó |
| 黙る |
Đối nghĩa |
Im lặng |
Trái với việc kể/nói |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
語(ご/かた-る: ngôn từ, kể)+ okurigana る. Đây là động từ cơ bản tạo nhiều biến thể: 語り、語り手、語り口、語り合う…
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi luyện nói tiếng Nhật, hãy thử “1分で今日を語る” mỗi ngày: tóm tắt trải nghiệm trong một phút. Cách này giúp luyện cấu trúc N を語る/N について語る tự nhiên, giàu từ vựng.
8. Câu ví dụ
- 彼は留学の経験を語る。
Anh ấy kể về trải nghiệm du học.
- 社長は新しいビジョンを語る。
Giám đốc nói lên tầm nhìn mới.
- 被災者が当時の状況を語る。
Nạn nhân kể lại tình hình khi đó.
- 彼女は夢を熱く語る。
Cô ấy say sưa nói về ước mơ.
- 歴史は私たちに多くを語る。
Lịch sử nói với chúng ta nhiều điều.
- 専門家はリスクについて冷静に語る。
Chuyên gia bình tĩnh trình bày về rủi ro.
- 彼は沈黙で全てを語る。
Anh ấy nói lên tất cả bằng sự im lặng.
- 本書はリーダーシップの本質を語る。
Cuốn sách nói về bản chất của lãnh đạo.
- 父は若いころの苦労を語る。
Bố kể về những vất vả thời trẻ.
- 記者は事件の背景を語る。
Phóng viên nói về bối cảnh vụ việc.