語る [Ngữ]

かたる
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Động từ Godan - đuôi “ru”Tha động từ

nói về; kể về; kể lại; thuật lại

JP: 行動こうどう言葉ことばよりもこえたかかたる。

VI: Hành động có sức thuyết phục hơn lời nói.

Động từ Godan - đuôi “ru”Tha động từ

đọc; tụng

Động từ Godan - đuôi “ru”Tha động từ

chỉ ra; cho thấy

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

賢者けんじゃ思想しそうかた知識ちしきじん事実じじつかたる。凡人ぼんじんかたるのはものだ。
Những người khôn ngoan nói về tư tưởng, những người trí thức nói về sự thật, và người thường nói về đồ ăn.
アイヌかたってはなせる?
Bạn có thể nói tiếng Ainu không?
敗軍はいぐん将兵しょうへいかたらず。
Thua trận không nên than thở.
ゆめ真実しんじつかたる。
Giấc mơ nói lên sự thật.
スミスは真実しんじつかたるべきだったのに。
Smith đã nên nói ra sự thật.
政治せいじについてはかたりたくない。
Tôi không muốn nói về chính trị.
かた価値かちさえない。
Không đáng kể.
あなたはいつも真実しんじつかたるべきだ。
Bạn luôn nên nói sự thật.
ペルーの公用こうようかたって、なになの?
Tiếng chính thức của Peru là gì?
はなしかたっても全然ぜんぜんらない。
Câu chuyện kể mãi mà không hề giảm bớt.

Hán tự

Từ liên quan đến 語る

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 語る
  • Cách đọc: かたる
  • Loại từ: Động từ Godan (る), tha động từ
  • Nghĩa tiếng Việt: kể; thuật lại; bày tỏ, nói lên
  • Thường đi với: N を語る, N について語る, と語る(phát biểu rằng…)

2. Ý nghĩa chính

1) Kể, thuật lại sự việc/kinh nghiệm: 体験を語る(kể về trải nghiệm).

2) Bày tỏ, nói lên suy nghĩ, lý tưởng: 夢・理念を語る(nói về ước mơ, lý niệm).

3) Phát biểu theo văn phong báo chí: A氏は「…」と語る(ông A nói rằng…).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 語る vs 話す: 話す là “nói” chung chung, đời thường; 語る có sắc thái trang trọng/diễn xướng, nhấn mạnh nội dung có chiều sâu.
  • 語る vs 語らう: 語らう là cùng nhau trò chuyện thân tình; 語る thiên về một người kể/bày tỏ.
  • 語る vs 述べる: 述べる là phát biểu, trình bày trung tính; 語る gợi cảm xúc/nội dung có câu chuyện.
  • 物語る là động từ khác nghĩa “minh chứng, nói lên” (con số nói lên…). Đừng nhầm với 語る thuần túy “kể”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 経験を語る/思いを語る/将来について語る/彼はこう語る「…」
  • Ngữ cảnh: diễn văn, phỏng vấn, bài viết, tự truyện. Dùng trong văn nói trang trọng và văn viết.
  • Sắc thái: trang trọng hơn 話す; khi quảng bá, 物語性 liên quan đến khả năng “để mà kể” của một tác phẩm.
  • Thành ngữ: 多くを語る必要はない(không cần nói nhiều).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
話す Liên quan Nói Trung tính, đời thường
述べる Đồng nghĩa gần Trình bày, phát biểu Trang trọng, logic
語り合う Biến thể liên quan Cùng nhau trò chuyện Nhấn mạnh tính qua lại
物語る Khác nghĩa Minh chứng, nói lên Con số/hiện tượng “nói lên” điều gì đó
黙る Đối nghĩa Im lặng Trái với việc kể/nói

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

(ご/かた-る: ngôn từ, kể)+ okurigana . Đây là động từ cơ bản tạo nhiều biến thể: 語り、語り手、語り口、語り合う…

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi luyện nói tiếng Nhật, hãy thử “1分で今日を語る” mỗi ngày: tóm tắt trải nghiệm trong một phút. Cách này giúp luyện cấu trúc N を語る/N について語る tự nhiên, giàu từ vựng.

8. Câu ví dụ

  • 彼は留学の経験を語る
    Anh ấy kể về trải nghiệm du học.
  • 社長は新しいビジョンを語る
    Giám đốc nói lên tầm nhìn mới.
  • 被災者が当時の状況を語る
    Nạn nhân kể lại tình hình khi đó.
  • 彼女は夢を熱く語る
    Cô ấy say sưa nói về ước mơ.
  • 歴史は私たちに多くを語る
    Lịch sử nói với chúng ta nhiều điều.
  • 専門家はリスクについて冷静に語る
    Chuyên gia bình tĩnh trình bày về rủi ro.
  • 彼は沈黙で全てを語る
    Anh ấy nói lên tất cả bằng sự im lặng.
  • 本書はリーダーシップの本質を語る
    Cuốn sách nói về bản chất của lãnh đạo.
  • 父は若いころの苦労を語る
    Bố kể về những vất vả thời trẻ.
  • 記者は事件の背景を語る
    Phóng viên nói về bối cảnh vụ việc.
💡 Giải thích chi tiết về từ 語る được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?