細い [Tế]

こまい

Tính từ - keiyoushi (đuôi i)

nhỏ

JP: かれふとっているくせにこえほそい。

VI: Mặc dù béo nhưng giọng anh ta rất nhỏ.

Tính từ - keiyoushi (đuôi i)

keo kiệt

Hán tự

Từ liên quan đến 細い