Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
狭小
[Hiệp Tiểu]
きょうしょう
🔊
Tính từ đuôi na
Danh từ chung
chật hẹp
Hán tự
狭
Hiệp
hẹp
小
Tiểu
nhỏ
Từ liên quan đến 狭小
せせこましい
hẹp; chật chội; chật
所狭い
ところせまい
chật chội; đông đúc
手狭
てぜま
chật chội; hẹp
狭い
せまい
hẹp; chật hẹp; nhỏ; chật chội
狭隘
きょうあい
hẹp; nhỏ
狭窄
きょうさく
co lại; thu hẹp
細い
ほそい
mảnh mai
細め
ほそめ
hơi mỏng
細目
さいもく
chi tiết
Xem thêm