破る [Phá]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000
Động từ Godan - đuôi “ru”Tha động từ
xé; phá vỡ
JP: だれがこの封筒を破って開けたのか。
VI: Ai đã xé bao thư này?
Động từ Godan - đuôi “ru”Tha động từ
xuyên thủng; phá vỡ
Động từ Godan - đuôi “ru”Tha động từ
đánh bại
Động từ Godan - đuôi “ru”Tha động từ
phá vỡ (sự im lặng); làm gián đoạn
Động từ Godan - đuôi “ru”Tha động từ
vi phạm (quy tắc); phá vỡ (lời hứa)
JP: 約束を破らないでよ。
VI: Hãy giữ lời hứa nhé.
Động từ Godan - đuôi “ru”Tha động từ
phá kỷ lục