勝る [Thắng]

優る [Ưu]

まさる
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ

vượt trội; vượt qua; hơn; ưu việt

JP: 睡眠すいみんくすりまさる。

VI: Ngủ là liều thuốc tốt nhất.

Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ

nặng hơn; chiếm ưu thế

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ぶんまさる。
Văn hơn võ.
知恵ちえとみまさる。
Trí tuệ quý hơn của cải.
全体ぜんたい部分ぶぶん総和そうわまさる。
Tổng thể vượt trội hơn tổng số các phần.
ボストンにまさところなし。
Không có nơi nào sánh được với Boston.
今日きょうたまご明日あしたにわとりまさる。
Trứng hôm nay còn hơn gà ngày mai.
健康けんこうとみまさることはうまでもない。
Không cần phải nói, sức khỏe quý hơn của cải.
健康けんこうとみまさることはうまでもない。
Không cần phải nói rằng sức khoẻ quý hơn của cải.
よき言葉ことばより、よきおこないのほうまさる。
Hành động tốt quan trọng hơn lời nói hay.
健康けんこうとみまさるということはうまでもない。
Không cần phải nói rằng sức khoẻ quý hơn của cải.
いかに粗末そまつであろうともまさところはない。
Dù có thô sơ đến đâu, không nơi nào tốt bằng nhà mình.

Hán tự

Từ liên quan đến 勝る

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 勝る
  • Cách đọc: まさる
  • Loại từ: Động từ Godan (五段動詞) – tự động từ
  • Ghi chú: Thường gặp cả dạng kana “まさる”, sắc thái văn viết/điềm tĩnh hơn so với 勝つ

2. Ý nghĩa chính

- Vượt trội, hơn hẳn (về chất lượng/giá trị/cảm giác), “be superior to”, “outweigh”.
- Dùng để nhấn mạnh “A tốt hơn B” theo cảm nhận hoặc phẩm chất, không nhất thiết là thắng thua trực tiếp.

3. Phân biệt

  • 勝る: so sánh phẩm chất/giá trị, sắc thái văn nhã. Ví dụ: 静けさは便利さに勝る.
  • 勝つ: “thắng” trong thi đấu/tranh đua cụ thể (試合に勝つ).
  • 優れる (すぐれる): “ưu tú, xuất sắc”; nhấn mạnh năng lực bẩm sinh/phẩm chất.
  • 上回る (うわまわる): “vượt quá” về con số/tiêu chí định lượng.
  • Đối nghĩa điển hình: 劣る (おとる) – kém hơn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc: AはBに勝る/AがBに勝る点. Ví dụ: 彼の提案はコスト面で他社に勝る.
  • Mẫu cố định: ~に勝るものはない/~に勝る喜びはない (không gì hơn được...).
  • Sắc thái: trang trọng, thiên về đánh giá tổng quát; ít dùng trong khẩu ngữ trẻ so với 勝つ/いい.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
勝つ Phân biệt Thắng (trận đấu) Sự kiện cụ thể, không phải so sánh phẩm chất trừu tượng.
優れる Gần nghĩa Ưu tú, xuất sắc Nhấn mạnh năng lực/điểm mạnh bẩm sinh.
上回る Gần nghĩa Vượt hơn (định lượng) Dùng với số liệu, chỉ tiêu.
劣る Đối nghĩa Kém hơn Trái nghĩa trực tiếp.
まさるともおとらない Cụm cố định Không thua kém chút nào Lối nói so sánh tích cực.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 勝: nghĩa chính “thắng, vượt trội”. Âm On: ショウ; Âm Kun: かつ/まさる.
  • Động từ đơn kanji 勝る mang nghĩa “hơn, trội hơn”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

勝る thường xuất hiện trong văn luận, đánh giá sản phẩm, hoặc quảng cáo tinh tế để gợi sức nặng “vượt trội” mà không phô trương. Khi dịch, tùy ngữ cảnh có thể dùng “vượt trội hơn”, “trội hơn”, “hơn hẳn”, hoặc “không gì sánh bằng”.

8. Câu ví dụ

  • 安全に勝る価値はない。
    Không có giá trị nào hơn an toàn.
  • この椅子は耐久性で他社製品に勝る
    Chiếc ghế này vượt trội sản phẩm hãng khác về độ bền.
  • 手作りの温かさは機械生産に勝るとも劣らない。
    Sự ấm áp thủ công không hề thua kém sản xuất bằng máy.
  • 静かな環境は利便性に勝る場合もある。
    Môi trường yên tĩnh đôi khi hơn cả sự tiện lợi.
  • 彼の提案はコスト面で勝っている。
    Đề án của anh ấy vượt trội về mặt chi phí.
  • 経験に勝る教師はない。
    Không có người thầy nào hơn kinh nghiệm.
  • 質感では本革に勝る素材は少ない。
    Về cảm giác chất liệu thì ít vật liệu nào hơn da thật.
  • 誠実さは一時の利益に勝る
    Sự chân thành hơn lợi ích nhất thời.
  • 彼女の集中力は同世代に勝る
    Sự tập trung của cô ấy hơn hẳn những người cùng trang lứa.
  • この方法は簡便さで従来法に勝る
    Phương pháp này vượt trội phương pháp truyền thống về tính đơn giản.
💡 Giải thích chi tiết về từ 勝る được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?