凌駕 [Lăng Giá]

陵駕 [Lăng Giá]

りょうが

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

vượt trội; vượt qua; hơn hẳn

Hán tự

Từ liên quan đến 凌駕