Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
太腹
[Thái Phúc]
ふとばら
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
bụng; hông
Hán tự
太
Thái
mập; dày; to
腹
Phúc
bụng; dạ dày
Từ liên quan đến 太腹
太っ腹
ふとっぱら
hào phóng; rộng lượng; rộng rãi; phóng khoáng
惜しみ無い
おしみない
hào phóng; không tiếc
おおまか
sơ lược; tổng quát
おおらか
bình thản; điềm tĩnh
おっきい
to lớn
おなか
bụng
お中
おなか
bụng
お腹
おなか
bụng
でかい
to lớn; khổng lồ
でっかい
でかい
to lớn; khổng lồ
ラフ
thô
下っ腹
したっぱら
bụng; dạ dày; phần dưới
下腹
したはら
bụng; dạ dày; phần dưới
下腹部
かふくぶ
bụng
丹田
たんでん
điểm dưới rốn (một điểm tập trung cho các kỹ thuật thiền nội tâm)
土手っ腹
どてっぱら
bụng
大きい
おおきい
to
大まか
おおまか
sơ lược; tổng quát
大らか
おおらか
bình thản; điềm tĩnh
大様
おうよう
hào phóng; rộng lượng
太鼓腹
たいこばら
bụng phệ
寛い
ひろい
rộng lượng
寛大
かんだい
khoan dung; rộng lượng
寛容
かんよう
khoan dung; rộng lượng
広い
ひろい
rộng rãi; bao la
広量
こうりょう
hào phóng; rộng lượng
御中
おなか
bụng
御腹
おなか
bụng
気が大きい
きがおおきい
hào phóng; rộng lượng
磊落
らいらく
cởi mở; thoải mái; thẳng thắn; không bị làm phiền bởi những điều không quan trọng
胴
どう
thân; thân mình; bụng; eo
腹
はら
bụng; dạ dày
腹部
ふくぶ
vùng bụng
臍下
せいか
bụng dưới
豊か
ゆたか
dồi dào; phong phú; giàu có; nhiều
鷹揚
おうよう
hào phóng; rộng lượng
Xem thêm