同行 [Đồng Hành]
どうこう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000
Độ phổ biến từ: Top 5000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
đi cùng; đi với; du lịch cùng nhau
JP: 娘は母親に同行して欲しいと頼んだ。
VI: Con gái đã yêu cầu mẹ đi cùng.
Danh từ chung
cùng ngân hàng; ngân hàng đã nói