同行 [Đồng Hành]
どうぎょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đồng hành; bạn đồng hành
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đồng hành; bạn đồng hành