勃々 [Bột 々]
勃勃 [Bột Bột]
ぼつぼつ
Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”
hăng hái; nổi lên; năng động
Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”
hăng hái; nổi lên; năng động