1. Thông tin cơ bản
- Từ: 次第に(しだいに)
- Cách đọc: しだいに
- Loại từ: Phó từ chỉ mức độ/tiến trình
- Nghĩa khái quát: dần dần, từng bước, ngày càng
- Sắc thái: Trang trọng hơn だんだん; hay dùng trong viết báo cáo, miêu tả biến đổi
2. Ý nghĩa chính
次第に diễn tả sự thay đổi tiến triển từ từ theo thời gian hoặc theo một quá trình: “dần dần ~ lên/xuống/biến đổi…”. Thường đi với các động từ/trạng thái biến đổi như なる, 増える, 減る, 弱まる, 明らかになる.
3. Phân biệt
- だんだん: thông dụng, khẩu ngữ, sắc thái thân mật hơn 次第に.
- 徐々に: nhấn mạnh sự chậm rãi, từ tốn; gần nghĩa với 次第に nhưng cảm giác “từng chút một” rõ hơn.
- 段階的に: theo từng giai đoạn rõ ràng (mang tính kế hoạch, có bước).
- 年々/日に日に: “mỗi năm/mỗi ngày một ~”, mang chỉ mốc thời gian cụ thể.
- 〜次第だ/〜次第で: là ngữ pháp khác của 次第 (tùy vào/do đó), không phải 次第に “dần dần”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu hay gặp: 次第に〜なる/増える/減る/強まる/明らかになる.
- Thường dùng trong báo cáo, tin tức, khoa học, kinh tế: “気温は次第に低下している”.
- Ít dùng trong mệnh lệnh/cầu khiến; chủ yếu là miêu tả khách quan.
- Có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh tiến trình: “次第に回復の兆しが見えてきた”.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| だんだん |
Gần nghĩa |
Dần dần |
Khẩu ngữ, thân mật |
| 徐々に |
Đồng nghĩa gần |
Từng chút một |
Nhấn mạnh chậm rãi, êm |
| 段階的に |
Liên quan |
Theo từng giai đoạn |
Tính kế hoạch/bước |
| 年々/日に日に |
Liên quan |
Năm này qua năm khác/Mỗi ngày một |
Gắn mốc thời gian |
| 急速に |
Đối lập sắc thái |
Một cách nhanh chóng |
Không “từ từ” như 次第に |
| 漸進的 |
Đồng nghĩa (hán ngữ) |
Tính dần tiến |
Văn viết/học thuật |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 次: tiếp theo.
- 第: thứ bậc, cấp bậc, giai đoạn.
- に: trợ từ biến “次第” thành phó từ chỉ cách thức/mức độ.
- 次第に = “theo các bậc/nhịp kế tiếp mà tiến triển” → dần dần.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Nếu bạn viết báo cáo hay thuyết trình, 次第に giúp câu văn khách quan và nhã nhặn hơn so với だんだん. Khi muốn nhấn tính “êm” và “chậm rãi”, dùng 徐々に; khi muốn nói có lộ trình rõ ràng, dùng 段階的に. Chú ý phân biệt với ngữ pháp “〜次第で/〜次第だ”.
8. Câu ví dụ
- 雨は次第に弱まってきた。
Cơn mưa đã dần dần yếu đi.
- 新しい環境に次第に慣れていく。
Tôi dần dần quen với môi trường mới.
- 景気は次第に回復している。
Nền kinh tế đang dần phục hồi.
- 彼の表情は次第に明るくなった。
Vẻ mặt của anh ấy dần trở nên tươi sáng.
- 気温が次第に下がってきた。
Nhiệt độ đang dần hạ xuống.
- 記憶は次第に薄れていくものだ。
Ký ức rồi sẽ dần nhạt phai.
- チームの連携は次第に良くなってきた。
Sự phối hợp của đội đã dần tốt lên.
- 需要が次第に増加している。
Nhu cầu đang dần tăng lên.
- 痛みは薬で次第に和らいだ。
Cơn đau nhờ thuốc mà dần dịu đi.
- 二人の距離は次第に縮まった。
Khoảng cách giữa hai người đã dần thu hẹp.