ポチポチ
ぽちぽち

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

văng tung tóe

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

từng bước; dần dần

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

sắp

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

tiếng lách cách

Danh từ chung

chấm

Danh từ chung

dấu lặp

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

それはポチのものです。
Đó là thức ăn của Pochi.
それはポチのえさだよ。
Đó là thức ăn của Pochi đấy.
わたしたちはいぬをポチとづけた。
Chúng tôi đã đặt tên cho con chó là Pochi.
かれ自分じぶん小犬こいぬをポチとづけた。
Anh ấy đã đặt tên cho chú chó nhỏ của mình là Pochi.
ポチはわたしたちのほうはしってきた。
Pochi đã chạy về phía chúng tôi.
わたしたちのいぬをポチとんでいます。
Chúng ta gọi con chó của mình là Pochi.
うちのいぬにはポチと名前なまえをつけています。
Chúng tôi đã đặt tên cho con chó là Pochi.
だれがこのいぬにポチとづけたからない。
Tôi không biết ai đã đặt tên cho con chó này là Pochi.
マイクはかれのイヌをポチとぶのですか。
Mike gọi con chó của mình là Pochi phải không?
たのしみいただけましたら、ポチっと1ひょうねがいいたします!
Nếu bạn thấy thú vị, xin hãy bấm một phiếu cho chúng tôi!

Từ liên quan đến ポチポチ