プレーン
プレイン

Tính từ đuôi na

đơn giản

JP: プレインイングリッシュは語学ごがく習得しゅうとく近道ちかみちです。

VI: Tiếng Anh đơn giản là cách nhanh nhất để học ngôn ngữ.

Từ liên quan đến プレーン