Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suruDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi na
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
lung lay; lảo đảo; rung chuyển; không ổn định; không vững
JP: テーブルの脚がぐらぐらする。
VI: Chân bàn bị lung lay.
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
do dự; lưỡng lự; không quyết đoán
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
sôi lên
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
chóng mặt; choáng váng
JP: 頭がぐらぐらします。
VI: Đầu tôi chóng mặt.
🔗 くらくら