グラグラ
ぐらぐら
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suruDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi na

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

lung lay; lảo đảo; rung chuyển; không ổn định; không vững

JP: テーブルのあしがぐらぐらする。

VI: Chân bàn bị lung lay.

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

do dự; lưỡng lự; không quyết đoán

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

sôi lên

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

chóng mặt; choáng váng

JP: あたまがぐらぐらします。

VI: Đầu tôi chóng mặt.

🔗 くらくら

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

このがグラグラします。
Răng này lung lay.
やま頂上ちょうじょうちかづいたらおおきないわがゴロゴロあって、そこをえるのに一苦労ひとくろうだったよ。時々ときどきグラグラしているいわもあったしね。
Khi tiến gần đến đỉnh núi, có rất nhiều tảng đá lớn, vượt qua chúng thật vất vả. Đôi khi còn có những tảng đá lung lay nữa.

Từ liên quan đến グラグラ